typography

/tai'pɔgrəfi/
danh từ
  1. thuật in máy
  2. kiểu in, cách trình bày bản in

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "typography"

Từ có nhắc đến "typography"