toquante

Học thuật
Thân thiện
toquante

Une femme regarde sa toquante pour vérifier l'heure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồng hồ đeo tay: Một loại đồng hồ nhỏ, thường dây đeo, dùng để xem giờ trên cổ tay. Từ nàymột biến thể hoặc cách nói khác của "tocante".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté une belle toquante en or. ( ấy đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay bằng vàng đẹp.)
    • Ma vieille toquante s'est arrêtée. (Chiếc đồng hồ đeo tay của tôi đã dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Argot (tiếng lóng): "Toquante" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục hoặc tiếng lóng của Pháp, chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ không trang trọng để chỉ đồng hồ đeo tay.
Biến thể từ gần giống
  • Tocante (n.f): Đồng hồ đeo tay. Đâytừ cùng nghĩa cũngtiếng lóng.
  • Montre (n.f): Đồng hồ đeo tay. Đâytừ tiêu chuẩn, trang trọng phổ biến nhất.
  • Horloge (n.f): Đồng hồ (thườngđồng hồ lớn để bàn hoặc treo tường).
Từ đồng nghĩa
  • Montre: Đồng hồ đeo tay (từ trang trọng, phổ biến).
  • Bracelet-montre: Đồng hồ đeo tay (cách nói mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Être réglé comme une toquante: Chính xác, đúng giờ như một chiếc đồng hồ. (Thành ngữ này thường dùng "montre" hơn là "toquante").
    • Il arrive toujours à l'heure, il est réglé comme une montre. (Anh ấy luôn đến đúng giờ, chính xác như một chiếc đồng hồ.)
toquante

Une femme regarde sa toquante pour vérifier l'heure.

danh từ giống cái
  1. như tocante

Từ gần giống