toquante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồng hồ đeo tay: Một loại đồng hồ nhỏ, thường có dây đeo, dùng để xem giờ trên cổ tay. Từ này là một biến thể hoặc cách nói khác của "tocante".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une belle toquante en or. (Cô ấy đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay bằng vàng đẹp.)
- Ma vieille toquante s'est arrêtée. (Chiếc đồng hồ đeo tay cũ của tôi đã dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Argot (tiếng lóng): "Toquante" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục hoặc tiếng lóng của Pháp, chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ không trang trọng để chỉ đồng hồ đeo tay.
Biến thể và từ gần giống
- Tocante (n.f): Đồng hồ đeo tay. Đây là từ có cùng nghĩa và cũng là tiếng lóng.
- Montre (n.f): Đồng hồ đeo tay. Đây là từ tiêu chuẩn, trang trọng và phổ biến nhất.
- Horloge (n.f): Đồng hồ (thường là đồng hồ lớn để bàn hoặc treo tường).
Từ đồng nghĩa
- Montre: Đồng hồ đeo tay (từ trang trọng, phổ biến).
- Bracelet-montre: Đồng hồ đeo tay (cách nói mô tả).
Thành ngữ liên quan
- Être réglé comme une toquante: Chính xác, đúng giờ như một chiếc đồng hồ. (Thành ngữ này thường dùng "montre" hơn là "toquante").
- Il arrive toujours à l'heure, il est réglé comme une montre. (Anh ấy luôn đến đúng giờ, chính xác như một chiếc đồng hồ.)
danh từ giống cái
- như tocante