toréador
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đấu sĩ bò tót: "toréador" là một từ cũ để chỉ người đàn ông chiến đấu với bò tót trong đấu trường, đặc biệt là người cưỡi ngựa và sử dụng giáo. Từ này đồng nghĩa với "torero" nhưng ít được dùng hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le toréador est entré dans l'arène. (Người đấu sĩ bò tót đã bước vào đấu trường.)
- L'opéra "Carmen" met en scène un toréador. (Vở opera "Carmen" có nhân vật một đấu sĩ bò tót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toréador" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học cổ điển mô tả Tây Ban Nha, hơn là trong ngôn ngữ nói về môn đấu bò hiện đại.
- La chanson du toréador est très célèbre. (Bài hát về đấu sĩ bò tót rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Torero (n.m): Đấu sĩ bò tót. Đây là từ được sử dụng phổ biến và hiện đại hơn trong tiếng Pháp để chỉ chung các đấu sĩ bò tót.
- Matador (n.m): Đấu sĩ bò tót, đặc biệt là người kết liễu con bò bằng kiếm. Đây là một loại "torero" cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Torero: Đấu sĩ bò tót.
- Matador: Đấu sĩ hạ bò (một chuyên môn cụ thể trong đấu bò).
Lưu ý sử dụng
- "Toréador" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha () nhưng đã được Pháp hóa. Trong tiếng Pháp đương đại, từ "torero" được dùng phổ biến hơn. "Toréador" thường mang sắc thái cổ điển, lãng mạn hoặc được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) như torero