tordoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Que xoắn dây, que vặn thừng: Một thanh gỗ hoặc dụng cụ dùng để xoắn các sợi thô (như sợi gai, sợi đay) lại với nhau thành dây thừng chắc chắn.
- Máy xe chỉ: Một loại máy hoặc dụng cụ cơ học dùng để xe (xoắn) các sợi thành chỉ hoặc sợi dày hơn.
- Máy vắt quần áo: Một thiết bị, thường có hai trục lăn, dùng để vắt nước ra khỏi quần áo đã giặt trước khi phơi.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Máy ép dầu: Một loại máy ép, thường dùng sức kéo của động vật, để ép hạt lấy dầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les paysans utilisaient un tordoir pour fabriquer des cordes. (Những người nông dân đã sử dụng một que vặn thừng để chế tạo dây thừng.)
- Avant l'invention de la machine à laver, le tordoir à linge était indispensable. (Trước khi phát minh ra máy giặt, máy vắt quần áo là thứ không thể thiếu.)
- On peut voir un ancien tordoir à huile dans ce musée des techniques. (Người ta có thể thấy một máy ép dầu cổ trong bảo tàng kỹ thuật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tordoir à main": Máy vắt quần áo bằng tay, thường gắn vào cạnh chậu giặt.
- Ma grand-mère possédait encore un vieux tordoir à main en bois. (Bà tôi vẫn còn giữ một máy vắt quần áo bằng tay bằng gỗ cũ.)
"Tordoir à cordes": Dụng cụ chuyên dụng để bện dây thừng.
- La fabrication artisanale de cordes nécessite un tordoir à cordes. (Việc sản xuất dây thừng thủ công đòi hỏi một dụng cụ bện dây.)
Biến thể và từ gần giống
Tordre (động từ): Vặn, xoắn, bẻ cong.
- Il faut tordre le linge pour enlever l'excès d'eau. (Phải vắt quần áo để loại bỏ nước thừa.)
Tordage (danh từ giống đực): Sự vặn, sự xoắn; quá trình xe sợi.
- Le tordage des fils influence la solidité du tissu. (Sự xe chỉ ảnh hưởng đến độ bền của vải.)
Từ đồng nghĩa
- Essoreuse (danh từ giống cái): Máy vắt, máy ly tâm (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn cho máy vắt quần áo).
- Moulin à huile (danh từ giống đực): Cối xay dầu, máy ép dầu (nghĩa rộng hơn).
- Rouet (danh từ giống đực): Bánh xe quay sợi (dụng cụ xe sợi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "tordoir")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tordoir")
danh từ giống đực
- que xoắn dây, que vặn thừng
- máy xe chỉ
- máy vắt quần áo
- (từ cũ, nghĩa cũ) máy ép dầu