torchon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khăn lau, giẻ lau: Một miếng vải, thường bằng vải bông, dùng để lau chùi, vệ sinh bề mặt.
- (Thân mật) Người phụ nữ bẩn thỉu, luộm thuộm: Cách nói thông tục, có tính xúc phạm, để chỉ một người phụ nữ ăn mặc hoặc sống bẩn thỉu.
- (Thân mật) Bài báo, bài viết tồi, vô giá trị: Cách nói thông tục để chỉ một bài báo, bài viết có chất lượng kém, nội dung nhảm nhí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Donner un coup de torchon sur la table. (Dùng khăn lau lau bàn.)
- Elle a pris un torchon propre pour essuyer la vaisselle. (Cô ấy lấy một chiếc khăn lau sạch để lau chén bát.)
- Ce journal a publié un vrai torchon aujourd'hui. (Tờ báo này hôm nay đăng một bài viết thực sự tồi.)
- Quelle torchon, cette femme ! (Người phụ nữ này thật là bẩn thỉu/luộm thuộm!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être fait comme un torchon: Ăn mặc bẩn thỉu, luộm thuộm, nhếch nhác.
- Il est arrivé au travail fait comme un torchon. (Anh ta đến chỗ làm ăn mặc nhếch nhác.)
- Le torchon brûle: (Thành ngữ) Có xích mích, cãi vã, mâu thuẫn (thường trong mối quan hệ thân thiết như vợ chồng, bạn bè).
- Entre ces deux associés, le torchon brûle. (Giữa hai đối tác này đang có mâu thuẫn.)
Biến thể và từ liên quan
- Coup de torchon (cụm danh từ):
- Hành động lau nhanh bằng khăn.
- Un coup de torchon et la table est propre. (Một nhát lau và cái bàn đã sạch.)
- (Thân mật) Cuộc ẩu đả, cuộc thanh trừng.
- Il y a eu un coup de torchon entre les deux bandes rivales. (Đã có một cuộc ẩu đả giữa hai băng nhóm đối địch.)
- Se flanquer un coup de torchon: (Thân mật) Ẩu đả nhau.
- Les deux voisins se sont flanqué un coup de torchon. (Hai người hàng xóm đã ẩu đả nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "khăn lau": (giẻ), (giẻ lau sàn).
- Pour "bài viết tồi": (củ cải - chỉ phim/tác phẩm dở), (bài báo tầm thường).
Thành ngữ liên quan
- Le torchon brûle: Như đã giải thích ở trên, đây là thành ngữ phổ biến nhất với từ "torchon".
danh từ giống đực
- khăn lau
- Donner un coup de torchon sur la tabledùng khăn lau lau bàn
- (thân mật) người phụ nữ bẩn thỉu
- (thân mật) bài báo tồi, bài viết tồi
- coup de torchoncuộc ẩu đả
- Se flanquer un coup de torchonẩu đả nhau
- être fait comme un torchonăm mặc bẩn thỉu
- le torchon brûlexem brûler