toreutic

/tə'ru:tiks/
Học thuật
Thân thiện
toreutic

A craftsman practices toreutic art on a copper plate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nghệ thuật chạm, khắc hoặc đúc kim loại: "toreutic" một tính từ mô tả những liên quan đến kỹ thuật trang trí kim loại thông qua việc chạm, khắc, đúc hoặc dập nổi để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ trang trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a fine collection of toreutic art from ancient Greece. (Bảo tàng một bộ sưu tập tuyệt vời về nghệ thuật chạm kim loại từ Hy Lạp cổ đại.)
    • He specializes in the toreutic techniques of the Renaissance period. (Ông ấy chuyên về các kỹ thuật chạm kim loại của thời kỳ Phục Hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toreutic work": tác phẩm chạm kim loại.

    • This golden vase is a masterpiece of toreutic work. (Chiếc bình vàng này một kiệt tác của nghệ thuật chạm kim loại.)
  • "toreutic skill": kỹ năng/kỹ thuật chạm kim loại.

    • The artisan's toreutic skill is evident in every detail of the shield. (Kỹ năng chạm kim loại của người thợ thủ công thể hiện trong từng chi tiết của tấm khiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Toreutics (danh từ số nhiều, dùng như danh từ số ít): nghệ thuật chạm kim loại.
    • He studied the history of toreutics. (Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử của nghệ thuật chạm kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chased (adj): được chạm, khắc (trên kim loại).
  • Engraved (adj): được khắc, chạm trổ.
  • Embossed (adj): được chạm nổi, dập nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này một thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến nào sử dụng .)

toreutic

A craftsman practices toreutic art on a copper plate.

tính từ
  1. (thuộc) thuật chạm (kim loại)

Từ chứa "toreutic"