torgnole

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Cái tát, cái đấm vào mặt: "torgnole" là một từ lóng, dùng để chỉ một đánh mạnh, thườngbằng tay, vào mặt hoặc đầu của ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a reçu une torgnole pour son insolence. (Hắn ta bị một cái tát sự hỗn xược của mình.)
    • Les torgnoles des gardiens de prison. (Những cái đấm vào mặt của bọn coi ngục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filer une torgnole": (cụm động từ, thông tục) nghĩa là "tặng cho một cái tát", "cho ăn một đấm".
    • Si tu continues, je vais te filer une torgnole ! (Nếu mày còn tiếp tục, tao sẽ cho mày một cái tát đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Gifle (n.f): cái tát (thông dụng hơn, ít thô tục hơn "torgnole").
  • Baffe (n.f): cái tát, cái vả (thông tục, mức độ tương tự "torgnole").
  • Coup de poing (n.m): đấm (nói chung, không nhất thiết vào mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Claque (n.f): cái vả, cái tát.
  • Taloche (n.f): cái đập, cái vả (thông tục).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Torgnole" là một từ rất thông tục, gần với tiếng lóng. không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh, thô thường diễn tả một hành động bạo lực.
danh từ giống cái
  1. (thông tục) cái tát, cái đấm vào mặt
    • Les torgnoles des gardiens le prison
      những cái đấm vào mặt của bọn coi ngục

Từ gần giống

Từ chứa "torgnole"