torgnole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Cái tát, cái đấm vào mặt: "torgnole" là một từ lóng, dùng để chỉ một cú đánh mạnh, thường là bằng tay, vào mặt hoặc đầu của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a reçu une torgnole pour son insolence. (Hắn ta bị một cái tát vì sự hỗn xược của mình.)
- Les torgnoles des gardiens de prison. (Những cái đấm vào mặt của bọn coi ngục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Filer une torgnole": (cụm động từ, thông tục) nghĩa là "tặng cho một cái tát", "cho ăn một cú đấm".
- Si tu continues, je vais te filer une torgnole ! (Nếu mày còn tiếp tục, tao sẽ cho mày một cái tát đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Gifle (n.f): cái tát (thông dụng hơn, ít thô tục hơn "torgnole").
- Baffe (n.f): cái tát, cái vả (thông tục, mức độ tương tự "torgnole").
- Coup de poing (n.m): cú đấm (nói chung, không nhất thiết vào mặt).
Từ đồng nghĩa
- Claque (n.f): cái vả, cái tát.
- Taloche (n.f): cái đập, cái vả (thông tục).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Torgnole" là một từ rất thông tục, gần với tiếng lóng. Nó không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh, thô và thường diễn tả một hành động bạo lực.
danh từ giống cái
- (thông tục) cái tát, cái đấm vào mặt
- Les torgnoles des gardiens le prisonnhững cái đấm vào mặt của bọn coi ngục