tourniole

Học thuật
Thân thiện
tourniole

Une femme a une tourniole douloureuse à l'index.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chín mé: Trong y học, chỉ tình trạng viêm nhiễm cấp tínhcác xung quanh móng tay hoặc móng chân, thường gây sưng, đỏ đau nhức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a une tourniole très douloureuse au pouce. ( ấy bị chín mé rất đaungón tay cái.)
    • Le médecin a traité la tourniole avec un antiseptique. (Bác sĩ đã điều trị chỗ chín mé bằng thuốc sát trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tourniole aiguë": chín mé cấp tính.
    • Une tourniole aiguë nécessite parfois une petite intervention. (Một trường hợp chín mé cấp tính đôi khi cần một can thiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Panaris (danh từ giống đực): Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ "chín mé".
    • Il souffre d'un panaris à l'index. (Anh ấy bị chín méngón trỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Panaris: chín mé (từ đồng nghĩa chính).
  • Périonyxis: viêm quanh móng (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
tourniole

Une femme a une tourniole douloureuse à l'index.

danh từ giống cái
  1. (y học) chín mé

Từ gần giống