tormenter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ hành hạ, người làm khổ người khác: "tormenter" chỉ một người hoặc vật cố tình gây ra đau đớn, khổ sở về thể chất hoặc tinh thần cho người khác.
    • Tấm chắn hai bên sân khấu: Trong ngành sân khấu, "tormenter" một tấm phẳng đặtmỗi bên sân khấu để ngăn khán giả nhìn thấy khu vực hậu trường (cánh gà).
dụ sử dụng
  • Kẻ hành hạ:

    • The bully was a constant tormenter to the new student. (Kẻ bắt nạt kẻ hành hạ thường xuyên đối với học sinh mới.)
    • Her guilt was a tormenter that never left her mind. (Cảm giác tội lỗi kẻ hành hạ không bao giờ rời khỏi tâm trí ấy.)
  • Tấm chắn sân khấu:

    • The stage crew adjusted the tormenter to create a better view. (Đội ngũ sân khấu đã điều chỉnh tấm chắn để tạo tầm nhìn tốt hơn.)
    • Without the tormenter, the audience could see the actors waiting offstage. (Nếu không tấm chắn, khán giả có thể thấy các diễn viên đang chờhậu trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a tormenter to someone": nguồn gây khổ sở cho ai đó.

    • The constant noise from construction was a tormenter to the residents. (Tiếng ồn liên tục từ công trường kẻ hành hạ cư dân.)
  • "inner tormenter": kẻ hành hạ bên trong (ám chỉ sự tự dằn vặt).

    • His inner tormenter would not let him forget his mistakes. (Kẻ hành hạ bên trong anh ta không để anh ta quên những sai lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Torment (danh từ/động từ): sự hành hạ/hành hạ.

    • The torment of losing a loved one is unbearable. (Sự hành hạ khi mất người thân không thể chịu đựng nổi.)
  • Tormenting (tính từ): tính chất hành hạ.

    • The tormenting memories kept her awake at night. (Những ký ức hành hạ khiến ấy mất ngủ suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Persecutor: kẻ ngược đãi, đàn áp.

    • The persecutor inflicted pain on the innocent. (Kẻ ngược đãi gây đau đớn cho người vô tội.)
  • Harasser: kẻ quấy rối.

    • The harasser was reported to the authorities. (Kẻ quấy rối đã bị báo cáo với chính quyền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Torment out: hành hạ để buộc phải làm gì (hiếm dùng).
    • They tormented the truth out of him. (Họ hành hạ để moi sự thật ra khỏi anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • A tormenter in the flesh: kẻ hành hạ trong đời thực (đối lập với kẻ hành hạ trong tưởng tượng).
    • Her boss was a tormenter in the flesh, always criticizing her work. (Sếp của ấy một kẻ hành hạ trong đời thực, luôn chỉ trích công việc của ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tormenter
A student feels upset by a persistent tormenter in the hallway.