tormentor

/tɔ:mentə/
Học thuật
Thân thiện
tormentor

The actor waits behind the tormentor before entering the stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hành hạ, người làm khổ: Chỉ một người cố ý gây ra đau khổ về thể xác hoặc tinh thần cho người khác.
    • Người quấy rầy: Chỉ một người liên tục làm phiền hoặc gây khó chịu cho người khác.
    • (Sân khấu) Cánh gà: Một tấm phẳng hoặc màn chehai bên sân khấu, ngăn khán giả nhìn thấy khu vực hậu trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người hành hạ):

    • The bully was the main tormentor of the younger students. (Kẻ bắt nạt người hành hạ chính những học sinh nhỏ tuổi hơn.)
    • In her nightmares, her tormentor always had the same face. (Trong cơn ác mộng, người hành hạ ấy luôn cùng một khuôn mặt.)
  • Danh từ (Người quấy rầy):

    • The persistent telemarketer became a daily tormentor. (Người tiếp thị qua điện thoại dai dẳng đã trở thành kẻ quấy rầy hàng ngày.)
  • Danh từ (Sân khấu):

    • The actor waited behind the tormentor for his cue to enter. (Diễn viên đợi phía sau cánh gà chờ tín hiệu để bước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "One's own tormentor": Chỉ việc tự mình nguyên nhân gây ra đau khổ cho bản thân, thường do suy nghĩ hoặc cảm xúc tiêu cực.
    • With his constant worrying, he became his own worst tormentor. (Với sự lo lắng không ngừng, anh ta đã trở thành kẻ hành hạ tồi tệ nhất của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Torment (động từ/danh từ): Hành hạ, làm khổ; sự hành hạ, nỗi đau khổ.
    • He was tormented by guilt. (Anh ta bị hành hạ bởi cảm giác tội lỗi.)
  • Tormenting (tính từ): Gây ra sự hành hạ, đau khổ.
    • The tormenting memories kept him awake. (Những ký ức hành hạ khiến anh ta không ngủ được.)
Từ đồng nghĩa
  • Persecutor: Kẻ bức hại, người ngược đãi.
  • Harasser: Kẻ quấy rối.
  • Torturer: Kẻ tra tấn.
Từ trái nghĩa
  • Comforter: Người an ủi.
  • Protector: Người bảo vệ.
  • Benefactor: Ân nhân.
Thành ngữ liên quan
  • To play the tormentor: Đóng vai trò kẻ hành hạ, cố ý làm cho ai đó đau khổ.
    • In the game, he loved to play the tormentor, setting difficult challenges for his friends. (Trong trò chơi, anh ta thích đóng vai kẻ hành hạ, đặt ra những thử thách khó khăn cho bạn bè.)
tormentor

The actor waits behind the tormentor before entering the stage.

danh từ
  1. người làm khổ, người hành hạ
  2. người quấy rầy
  3. (nông nghiệp) bừa () bánh xe
  4. (hàng hải) nĩa dài (để làm bếp)
  5. (sân khấu) cánh gà

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tormentor"