terminator

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tiêu diệt, kẻ hủy diệt: "terminator" chỉ một người chuyên tiêu diệt hoặc loại bỏ thứ đó, đặc biệt các loài gây hại như chuột côn trùng.
    • Người thực hiện việc kết thúc: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "terminator" có thể chỉ bất kỳ ai hoặc thứ chấm dứt hoặc kết thúc một quá trình, tình huống.
dụ sử dụng
  • (Công ty kiểm soát dịch hại đã thuê một người tiêu diệt chuyên nghiệp để xử lý sự xâm nhập của chuột.)
  • (Trong bộ phim, kẻ hủy diệt một sát thủ người máy được gửi đến để giết nhân vật chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Terminator": Tên một bộ phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng, trong đó "terminator" một người máy hủy diệt.

    • He is a huge fan of the Terminator franchise. (Anh ấy một fan hâm mộ lớn của loạt phim Kẻ hủy diệt.)
  • "Terminator gene": Trong sinh học, "terminator gene" một kỹ thuật di truyền tạo ra hạt giống vô sinh, ngăn cản cây trồng sinh sản sau một mùa.

    • The use of terminator genes in agriculture is controversial due to its impact on biodiversity. (Việc sử dụng gen kết thúc trong nông nghiệp gây tranh cãi tác động của đến đa dạng sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Terminate (động từ): kết thúc, chấm dứt.
    • The contract will terminate at the end of the year. (Hợp đồng sẽ kết thúc vào cuối năm.)
  • Termination (danh từ): sự kết thúc, sự chấm dứt.
    • The termination of the project was unexpected. (Sự kết thúc của dự án thật bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Exterminator: người tiêu diệt (đặc biệt côn trùng hoặc động vật gây hại).
  • Destroyer: kẻ hủy diệt, người phá hủy.
  • Eliminator: người loại bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Terminate with: kết thúc bằng (cái đó).
    • The meeting terminated with a round of applause. (Cuộc họp kết thúc bằng một tràng pháo tay.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a terminator: trở thành kẻ hủy diệt, người khả năng chấm dứt hoàn toàn một vấn đề.
    • In the debate, she was a terminator, shutting down all opposing arguments. (Trong cuộc tranh luận, ấy một kẻ hủy diệt, dập tắt mọi lập luận đối lập.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "terminator"

terminator
A pest control technician works as a terminator to eliminate a termite infestation.