teaser

/'ti:zə/
Học thuật
Thân thiện
teaser

A worker uses a teaser to prepare wool for spinning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay chòng ghẹo, người hay trêu tức: Một người thói quen hoặc sở thích trêu chọc, chòng ghẹo người khác một cách vui vẻ hoặc gây khó chịu.
    • Vấn đề hắc búa, câu đố khó: Một vấn đề, câu hỏi hoặc tình huống đặc biệt khó giải quyết, gây bối rối hoặc tò mò.
    • (Trong quảng cáo) Mẩu quảng cáo gợi mở: Một đoạn quảng cáo ngắn, thường cung cấp một phần thông tin hấp dẫn hoặc miễn phí nhằm khơi gợi sự tò mò quan tâm của khách hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My little brother is such a teaser; he always hides my things. (Em trai tôi đúng một kẻ hay trêu tức; luôn giấu đồ của tôi.)
    • The final question in the quiz was a real teaser. (Câu hỏi cuối cùng trong bài đố một câu đố thực sự hắc búa.)
    • The company released a teaser for their new product, but it didn't reveal any details. (Công ty đã phát hành một đoạn teaser cho sản phẩm mới, nhưng không tiết lộ bất kỳ chi tiết nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teaser trailer": Đoạn giới thiệu phim ngắn, thường được phát hành rất sớm, chỉ cung cấp những hình ảnh hoặc gợi ý rất ít về bộ phim sắp tới để gây tò mò.

    • The teaser trailer for the superhero movie has already gotten millions of views. (Đoạn teaser trailer cho bộ phim siêu anh hùng đã hàng triệu lượt xem.)
  • "Teaser rate" (trong tài chính): Lãi suất ưu đãi ban đầu, thường rất thấp, được áp dụng trong một khoảng thời gian ngắn đầu kỳ hạn của khoản vay hoặc thẻ tín dụng để thu hút khách hàng.

    • The credit card offers a teaser rate of 0% for the first six months. (Thẻ tín dụng cung cấp lãi suất teaser 0% trong sáu tháng đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tease (động từ): Trêu chọc, chòng ghẹo.

    • Don't tease the dog. (Đừng trêu chọc con chó.)
  • Teasingly (trạng từ): Một cách trêu chọc.

    • He smiled teasingly. (Anh ấy mỉm cười một cách trêu chọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người trêu chọc): Prankster (người thích chơi khăm), joker (người thích đùa).
  • Danh từ (vấn đề khó): Puzzle (câu đố), brain-teaser (câu đố trí tuệ), conundrum (vấn đề nan giải), riddle (câu đố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'teaser' danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'tease') - Tease out: Làm sáng tỏ, rút ra (thông tin, sự thật) một cách khó khăn hoặc dần dần. - It took hours to tease out the full story from the witness. (Phải mất hàng giờ để rút ra toàn bộ câu chuyện từ nhân chứng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'teaser')

teaser

A worker uses a teaser to prepare wool for spinning.

danh từ
  1. người hay chòng ghẹo, người hay trêu tức
  2. (thông tục) vấn đề hắc búa, bài tính hắc búa; công việc hắc búa

Từ gần giống

Từ chứa "teaser"