teaser

/'ti:zə/
danh từ
  1. người hay chòng ghẹo, người hay trêu tức
  2. (thông tục) vấn đề hắc búa, bài tính hắc búa; công việc hắc búa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "teaser"

teaser
A worker uses a teaser to prepare wool for spinning.