tormina

/'tɔ:minə/
Học thuật
Thân thiện
tormina

A patient experiences tormina after eating spoiled food.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Chứng đau bụng quặn: Một thuật ngữ y học dùng để chỉ những cơn đau bụng dữ dội, co thắt, thường liên quan đến các vấn đề về đường ruột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was admitted with severe tormina. (Bệnh nhân được nhập viện với chứng đau bụng quặn dữ dội.)
    • Tormina can be a symptom of various gastrointestinal disorders. (Chứng đau bụng quặn có thể triệu chứng của nhiều rối loạn tiêu hóa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suffering from tormina": đang chịu đựng chứng đau bụng quặn.
    • The child was suffering from tormina and needed immediate care. (Đứa trẻ đang chịu đựng chứng đau bụng quặn cần được chăm sóc ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Torminal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng đau bụng quặn.
    • The doctor described the pain as torminal in nature. (Bác sĩ mô tả cơn đau tính chất co thắt quặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Colic (n): chứng đau bụng, đau quặn (thường dùng phổ biến hơn).
  • Griping pain (n): cơn đau quặn thắt.
Lưu ý
  • Tormina một thuật ngữ chuyên ngành y học, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ colic hoặc cụm từ abdominal cramps được sử dụng phổ biến hơn.
tormina

A patient experiences tormina after eating spoiled food.

danh từ số nhiều
  1. (y học) chứng đau bụng quặn

Từ gần giống