termini
/'tə:minəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ga cuối cùng; bến cuối cùng: "termini" là dạng số nhiều của "terminus", chỉ điểm dừng cuối cùng của một tuyến đường sắt, xe buýt hoặc một hành trình.
- Mục đích cuối cùng; điểm cuối cùng: (Cách dùng hiếm) Chỉ kết quả cuối cùng, mục tiêu tối hậu hoặc điểm kết thúc của một quá trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All passengers must disembark at the termini. (Tất cả hành khách phải xuống xe tại các bến cuối cùng.)
- The train line has two main termini in the city. (Tuyến đường sắt có hai ga cuối cùng chính trong thành phố.)
- After a long journey, reaching the termini was a relief. (Sau một hành trình dài, việc đến được điểm cuối cùng là một sự nhẹ nhõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reach its termini": đạt đến điểm kết thúc của nó.
- The project has finally reached its termini. (Dự án cuối cùng đã đạt đến điểm kết thúc của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Terminus (n, số ít): ga cuối, bến cuối, điểm cuối.
- This bus's terminus is at the central station. (Bến cuối của xe buýt này là ở ga trung tâm.)
Terminal (n): nhà ga (máy bay, xe buýt); thiết bị đầu cuối.
- We met at the airport terminal. (Chúng tôi gặp nhau ở nhà ga sân bay.)
Termination (n): sự kết thúc, sự chấm dứt.
- The termination of the contract was unexpected. (Việc chấm dứt hợp đồng thật bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Endpoints: các điểm cuối.
- Destinations: các điểm đến.
- Final stops: các điểm dừng cuối cùng.
Thành ngữ liên quan
- The end of the line: điểm cuối cùng của tuyến đường; kết thúc.
- This station is the end of the line for this train. (Nhà ga này là điểm cuối cùng cho chuyến tàu này.)
danh từ, số nhiều termini, terminuses
- ga cuối cùng; bến cuối cùng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) mục đích cuối cùng; điểm cuối cùng