torpédo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ô tô kiểu ngư lôi: Một kiểu xe ô tô mui trần, thường có hai chỗ ngồi, phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng thon dài và thuôn nhọn của xe, gợi nhớ đến hình dáng của một quả ngư lôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils sont arrivés dans une élégante torpédo. (Họ đã đến trên một chiếc xe torpédo thanh lịch.)
- Cette torpédo ancienne est exposée au musée de l'automobile. (Chiếc xe torpédo cổ này được trưng bày tại bảo tàng ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voiture torpédo": Cụm từ đầy đủ hơn, cũng dùng để chỉ cùng một kiểu xe.
- Il collectionne les voitures torpédo des années 1920. (Anh ấy sưu tập những chiếc xe ô tô kiểu torpédo của thập niên 1920.)
Biến thể và từ gần giống
- Torpille (danh từ giống cái): Ngư lôi (vũ khí). Đây là từ gốc mà "torpédo" mượn hình ảnh để đặt tên cho kiểu xe.
- Le sous-marin a lancé une torpille. (Tàu ngầm đã phóng một quả ngư lôi.)
Lưu ý về từ vựng
- Từ "torpédo" trong ngữ cảnh ô tô ngày nay được coi là một từ cũ. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này hầu như không còn được sử dụng để chỉ xe hơi mà chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về xe cổ.
- Kiểu xe này tương ứng với thuật ngữ "tourer" hoặc "phaeton" trong tiếng Anh.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) ô tô kiểu ngư lôi