torpide

tính từ
  1. đờ đẫn
  2. (y học) trơ, âm ỉ
    • Ulcère torpide
      vết loét trơ
    • Douleur torpide
      đau âm ỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "torpide"

torpide
Une douleur torpide persiste dans son bras.