torpide

Học thuật
Thân thiện
torpide

Une douleur torpide persiste dans son bras.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đờ đẫn, uể oải, lờ đờ: Trạng thái thiếu sinh khí, thiếu năng lượng hoặc phản ứng chậm chạp, cả về thể chất lẫn tinh thần.
    • (Y học) Trơ, âm ỉ: Dùng để mô tả một triệu chứng bệnh lý (như cơn đau hoặc một vết loét) diễn biến một cách kéo dài, mơ hồ, không rầm rộ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thông thường):

    • La chaleur rend les animaux torpides. (Cái nóng khiến các con vật trở nên uể oải.)
    • Après le déjeuner, je me sens un peu torpide. (Sau bữa trưa, tôi cảm thấy hơi đờ đẫn.)
  • Tính từ (nghĩa y học):

    • Le médecin a diagnostiqué une douleur torpide. (Bác sĩ chẩn đoán một cơn đau âm ỉ.)
    • Il souffre d’un ulcère torpide depuis des mois. (Anh ấy bị một vết loét trơ trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État torpide": trạng thái lờ đờ, trì trệ.

    • L'économie du pays est dans un état torpide. (Nền kinh tế của đất nước đang trong tình trạng trì trệ.)
  • "Sommeil torpide": giấc ngủ mê mệt, không sâu.

    • Un sommeil torpide ne permet pas un vrai repos. (Một giấc ngủ mê mệt không cho phép nghỉ ngơi thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Torpeur (danh từ giống cái): sự đờ đẫn, tình trạng uể oải.

    • Sortir de sa torpeur matinale. (Thoát khỏi sự uể oải của buổi sáng.)
  • Torpidité (danh từ giống cái): tính chất trơ, tình trạng âm ỉ (thường dùng trong y học).

    • La torpidité de la douleur est inquiétante. (Tính chất âm ỉ của cơn đau rất đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Léthargique: uể oải, thờ ơ.
  • Apathique: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Inerte: bất động, ì.
Từ trái nghĩa
  • Vif: nhanh nhẹn, sôi nổi.
  • Actif: năng động, tích cực.
  • Vigoureux: mạnh mẽ, cường tráng.
torpide

Une douleur torpide persiste dans son bras.

tính từ
  1. đờ đẫn
  2. (y học) trơ, âm ỉ
    • Ulcère torpide
      vết loét trơ
    • Douleur torpide
      đau âm ỉ

Từ có nhắc đến "torpide"