torque
/tɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Kỹ thuật):
- Mômen xoắn: Lực xoắn hoặc mômen lực có xu hướng gây ra chuyển động quay quanh một trục. Đây là đại lượng vật lý đo lường khả năng của một lực làm quay một vật thể.
Danh từ (Khảo cổ học):
- Vòng cổ (cổ vật): Một loại vòng cổ hoặc vòng tay cổ xưa, thường được làm từ kim loại quý (như vàng hoặc đồng) và xoắn lại, được đeo như một vật trang sức hoặc biểu tượng địa vị trong các nền văn hóa Celtic và cổ đại châu Âu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Kỹ thuật):
- The engine produces high torque at low RPMs. (Động cơ tạo ra mômen xoắn cao ở vòng tua máy thấp.)
- You need to apply the correct torque when tightening the bolt. (Bạn cần áp dụng mômen xoắn chính xác khi siết chặt bu-lông.)
Danh từ (Khảo cổ học):
- The museum displayed a beautiful Iron Age gold torque. (Bảo tàng trưng bày một vòng cổ bằng vàng thời kỳ Đồ Sắt rất đẹp.)
- Torques were often worn by Celtic warriors as a sign of status. (Các chiến binh Celtic thường đeo vòng cổ như một biểu tượng của địa vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Torque converter": Bộ biến mô (một loại ly hợp thủy lực trong hộp số tự động của ô tô, truyền và biến đổi mômen xoắn từ động cơ).
- A faulty torque converter can cause the car to shudder. (Một bộ biến mô bị lỗi có thể khiến xe rung giật.)
"Torque wrench": Cờ lê lực (một loại dụng cụ dùng để siết bu-lông, đai ốc với một lực xoắn chính xác đã được cài đặt trước).
- Mechanics use a torque wrench to ensure the wheel nuts are tightened to the manufacturer's specification. (Thợ cơ khí sử dụng cờ lê lực để đảm bảo các đai ốc bánh xe được siết đúng theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Torc (n): Cách viết khác của "torque" trong ngữ cảnh khảo cổ học, chỉ vòng cổ cổ đại.
- Torsion (n): Sự xoắn, lực xoắn (một khái niệm vật lý liên quan chặt chẽ).
- Moment of force (n): Mômen lực (thuật ngữ vật lý tổng quát hơn, thường đồng nghĩa với torque trong kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Kỹ thuật: Rotational force (lực quay), twisting moment (mômen xoắn).
- Khảo cổ: Neck ring (vòng cổ), collar (vòng cổ, vòng đeo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "torque" với vai trò là động từ. "Torque" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "torque".)
danh từ
- (khảo cổ học) vòng cổ ((cũng) torc)
- (kỹ thuật) mômen xoắn