Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
danh từ giống đực
  • (sử học) vòng đeo cổ (của người Gô loa)
danh từ giống cái
  • (kỹ thuật) vòng dây thép
Related search result for "torque"
Comments and discussion on the word "torque"