torque

/tɔ:k/
danh từ giống đực
  1. (sử học) vòng đeo cổ (của người loa)
danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) vòng dây thép

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "torque"

torque
Le torque en fer est exposé dans une vitrine de musée.