torrefy
/'tɔrifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Rang, sấy, sao: Chỉ hành động làm khô, xử lý hoặc nung nóng một vật (thường là hạt, ngũ cốc, cà phê, hoặc nguyên liệu sinh khối) bằng nhiệt để loại bỏ độ ẩm, thay đổi tính chất hoặc tạo hương vị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The coffee beans are torrefied to develop their rich flavor. (Hạt cà phê được rang để phát triển hương vị đậm đà của chúng.)
- Biomass is often torrefied to improve its properties as a fuel. (Sinh khối thường được sấy/xử lý nhiệt để cải thiện tính chất khi dùng làm nhiên liệu.)
- They torrefy the barley before using it in the brewing process. (Họ sao lúa mạch trước khi sử dụng trong quy trình ủ bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Torrefied biomass": sinh khối đã qua xử lý nhiệt (torrefaction). Đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
- Torrefied biomass is easier to transport and store. (Sinh khối đã qua xử lý nhiệt thì dễ vận chuyển và bảo quản hơn.)
- "Torrefaction process": quá trình xử lý nhiệt torrefaction. Mô tả toàn bộ phương pháp kỹ thuật.
- The torrefaction process reduces the moisture content significantly. (Quá trình xử lý nhiệt torrefaction làm giảm đáng kể hàm lượng ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Torrefaction (danh từ): quá trình rang, sấy, xử lý nhiệt (torrefy).
- Torrefaction enhances the fuel quality of wood. (Quá trình xử lý nhiệt torrefaction nâng cao chất lượng nhiên liệu của gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Roast: rang (thường dùng cho cà phê, hạt).
- Toast: nướng, rang (thường dùng cho bánh mì, hạt).
- Parch: làm khô, rang (bằng nhiệt).
- Desiccate: làm khô, sấy khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "torrefy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "torrefy")
ngoại động từ
- rang; sấy; sao