torsader

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xoắn: Hành động vặn, xoắn một vật dài mềm dẻo (như sợi dây, tóc, dây kim loại) để tạo thành hình xoắn ốc hoặc để làm cho chúng chắc chắn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle aime torsader ses cheveux pour créer une coiffure originale. ( ấy thích xoắn tóc của mình để tạo kiểu tóc độc đáo.)
    • L'artisan torsade les fils de cuivre pour fabriquer un bijou. (Người thợ xoắn các sợi đồng để chế tác một món trang sức.)
    • Il faut torsader fermement ces deux cordes ensemble. (Cần phải xoắn chặt hai sợi dây này với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire torsader" (dạng phản thân): bị xoắn, bị vặn.
    • Le fil métallique s'est torsadé sous l'effet de la chaleur. (Sợi dây kim loại bị xoắn lại dưới tác dụng của nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Torsadé, e (tính từ): được xoắn, hình xoắn.
    • Une corde torsadée. (Một sợi dây được xoắn.)
  • Torsade (danh từ từ giống cái): đường xoắn ốc, vật hình xoắn.
    • Une torsade de pâte. (Một dải bột hình xoắn.)
  • Entortiller (ngoại động từ): cuộn, quấn quanh (thường có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc quấn quanh một vật khác).
  • Enrouler (ngoại động từ): cuộn lại (thành vòng tròn hoặc hình trụ, không nhất thiếtxoắn).
Từ đồng nghĩa
  • Tourner: vặn, xoay.
  • Vriller: khoan xoắn, vặn xoắn (thường dùng trong kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les jambes qui se torsadent: chân bị chuột rút hoặc cảm thấy rất mỏi, yếu (nghĩa bóng).
    • Après cette longue randonnée, j'ai les jambes qui se torsadent. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, chân tôi như bị chuột rút/không còn chút sức lực nào.)
ngoại động từ
  1. xoắn
    • Torsader des cheveux
      xoắn tóc

Từ có nhắc đến "torsader"