tortile
/'tɔ:til/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xoắn, vặn vẹo: "tortile" mô tả một vật có hình dạng xoắn lại, uốn cong hoặc vặn vẹo như hình xoắn ốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist created a beautiful sculpture with tortile lines. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đẹp với những đường nét xoắn.)
- A tortile stem (Một thân cây vặn vẹo) - Ví dụ từ ngữ cảnh tham khảo.
Các cách sử dụng nâng cao
"tortile form": hình dạng xoắn ốc.
- The seashell had a delicate, tortile form. (Vỏ ốc biển có một hình dạng xoắn ốc tinh tế.)
"tortile movement": chuyển động xoắn, uốn lượn.
- The dancer's tortile movements captivated the audience. (Những chuyển động uốn lượn của vũ công đã thu hút khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
Tortuous (adj): quanh co, khúc khuỷu (thường dùng cho đường đi hoặc lập luận phức tạp).
- They drove along a tortuous mountain road. (Họ lái xe dọc theo một con đường núi quanh co.)
Torsion (n): sự xoắn, lực xoắn.
- The engineer calculated the torsion on the metal beam. (Kỹ sư đã tính toán lực xoắn trên dầm kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Twisted: bị xoắn, vặn.
- Spiral: hình xoắn ốc.
- Coiled: được cuộn tròn.
Từ trái nghĩa
- Straight: thẳng.
- Linear: tuyến tính, thẳng hàng.
tính từ
- xe, văn, xoắn
- a tortile stemmột thân cây vặn vẹo