tortilla

/tɔ:'ti:ljɑ:/
Học thuật
Thân thiện
tortilla

A chef flips a tortilla in a hot skillet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh mì dẹt, bánh kếp mỏng: Một loại bánh dẹt, tròn, không men, truyền thống được làm từ bột ngô (hoặc bột ), một phần cơ bản trong ẩm thực Mexico Trung Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We ate tacos made with soft corn tortillas. (Chúng tôi đã ăn tacos làm từ bánh tortilla ngô mềm.)
    • She warmed the tortilla on the griddle before filling it. ( ấy làm nóng bánh tortilla trên vỉ nướng trước khi cho nhân vào.)
    • A breakfast burrito is a large flour tortilla wrapped around eggs and other ingredients. (Burrito cho bữa sáng một chiếc bánh tortilla bột lớn cuộn quanh trứng các nguyên liệu khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tortilla chip": Một lát bánh tortilla (thường ngô) được cắt hình tam giác chiên giòn, thường dùng để chấm với sốt.

    • We served salsa with tortilla chips at the party. (Chúng tôi phục vụ sốt salsa với bánh tortilla chiên tại bữa tiệc.)
  • "Tortilla española" hoặc "Spanish tortilla": Một món trứng tráng dày kiểu Tây Ban Nha với khoai tây hành tây, khác biệt với bánh tortilla Mexico.

    • The Spanish tortilla is a popular tapas dish. (Tortilla Tây Ban Nha một món tapas phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tortilleria (n): Cửa hàng hoặc nơi chuyên sản xuất, bán bánh tortilla tươi.
  • Tortilla de harina (n): Tortilla làm từ bột , phổ biếnmiền bắc Mexico.
  • Tortilla de maíz (n): Tortilla làm từ bột ngô, phổ biến hơn trên toàn Mexico Trung Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Flatbread: Bánh mì dẹt (một thuật ngữ chung hơn).
  • Pancake: Bánh kếp (trong ngữ cảnh mô tả hình dáng, nhưng khác biệt về nguyên liệu văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tortilla").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng từ "tortilla").

tortilla

A chef flips a tortilla in a hot skillet.

danh từ
  1. bánh mì ngô (ở -hi-)

Từ gần giống