tortillage

Học thuật
Thân thiện
tortillage

Le jardinier observe le tortillage naturel de la vigne autour du tuteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xoắn đi xoắn lại một sợi mây: Hành động xoắn chặt hoặc quấn lại một vật dài mềm dẻo như sợi mây.
    • Sự vặn vẹo: Hành động uốn cong, xoắn lại một cách tự nhiên hoặc cố ý, thường dùng cho cây cối hoặc dây leo.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Lối (ăn nói) quanh co: Cách nói chuyện không thẳng thắn, dùng lời lẽ vòng vo, thiếu trực tiếp rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tortillage du rotin est un travail minutieux. (Việc xoắn sợi mâymột công việc tỉ mỉ.)
    • On observe le tortillage des branches sous le vent. (Người ta quan sát sự vặn vẹo của các cành cây dưới gió.)
    • Son explication était pleine de tortillages. (Lời giải thích của anh ta đầy sự quanh co.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le tortillage": (cách nói thân mật) thói quen hoặc khuynh hướng nói năng quanh co, không đi thẳng vào vấn đề.
    • Il a le tortillage, il ne dira jamais clairement ce qu'il pense. (Anh ta tính quanh co, anh ta sẽ không bao giờ nói rõ anh ta nghĩ .)
Biến thể từ gần giống
  • Tortiller (động từ): xoắn, vặn; (nghĩa bóng) nói quanh co, lưỡng lự.

    • Il tortille toujours avant de répondre. (Anh ta luôn quanh co trước khi trả lời.)
  • Tortueux/euse (tính từ): quanh co, khúc khuỷu (về đường đi); (nghĩa bóng) gian xảo, không ngay thẳng.

    • Un chemin tortueux (một con đường quanh co); un raisonnement tortueux (một lập luận quanh co).
Từ đồng nghĩa
  • Contorsion (n.f): sự vặn vẹo, uốn éo (về thể chất).
  • Détour (n.m): sự vòng vo, quanh co (trong lời nói).
  • Périphrase (n.f): lối nói vòng, lối nói quanh.
Thành ngữ liên quan
  • Hair le tortillage: ghét sự quanh co, vòng vo.
    • Comme je hais le tortillage dans les discussions ! (Tôi ghét sự quanh co trong các cuộc thảo luận biết bao!)
tortillage

Le jardinier observe le tortillage naturel de la vigne autour du tuteur.

danh từ giống đực
  1. sự xoắn đi xoắn lại một sợi mây
  2. sự vặn vẹo
    • Tortillage d'une vigne
      sự vặn vẹo của một cây nho
  3. (nghĩa bóng, thân mật) lối (ăn nói) quanh co
    • Haïr le tortillage
      ghét quanh co

Từ chứa "tortillage"