tortiller
Ngoại động từ:
- Xoắn, vặn: Hành động xoắn hoặc vặn một vật gì đó, thường là bằng ngón tay.
- (Thông tục) Ăn nhanh, ngốn: Hành động ăn một cách nhanh chóng, vội vàng.
Nội động từ:
- Đi uốn éo: Cách đi đứng với chuyển động hông hoặc mông một cách ý tứ, thường để gợi cảm.
- Nói quanh co, trù trừ: Tránh nói thẳng vào vấn đề hoặc do dự, không quyết định ngay.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Chết: Một cách nói lóng, thô tục để chỉ cái chết.
Ngoại động từ:
- Elle tortille nerveusement un bout de papier. (Cô ấy lo lắng vặn vẹo một mẩu giấy.)
- Il a tortillé le câble pour le raccourcir. (Anh ta xoắn sợi cáp để làm nó ngắn lại.)
- Les enfants ont tortillé le gâteau en quelques secondes. (Lũ trẻ ngốn nhanh chiếc bánh trong vài giây.)
Nội động từ:
- Le mannequin tortille des hanches sur le podium. (Người mẫu uốn éo hông trên sàn diễn.)
- Arrête de tortiller et dis-moi la vérité ! (Đừng có nói quanh co nữa và nói cho tôi sự thật đi!)
- Il tortille depuis une heure sans prendre de décision. (Anh ta đã trù trừ một tiếng đồng hồ mà không đưa ra quyết định.)
"Il n'y a pas à tortiller": Một thành ngữ có nghĩa là "không còn gì để bàn cãi/do dự nữa", nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động hoặc chấp nhận một sự thật hiển nhiên.
- Il n'y a pas à tortiller, c'est la meilleure solution. (Không còn gì để bàn cãi nữa, đó là giải pháp tốt nhất.)
"Tortiller du bec": (Thông tục, ít dùng) Có nghĩa tương tự "tortiller" khi nói, tức là nói lắp bắp, nói quanh co hoặc gặp khó khăn khi phát biểu.
- Devant le jury, il a commencé à tortiller du bec. (Trước ban giám khảo, anh ta bắt đầu nói lắp bắp.)
Tortillement (danh từ giống đực): Hành động xoắn, vặn; sự uốn éo; sự quanh co.
- Le tortillement des fils. (Sự xoắn của các sợi chỉ.)
Tortillard (danh từ giống đực, thông tục): Chuyến tàu chạy chậm, đường ray quanh co; cũng có thể chỉ người đi uốn éo.
- Prendre le tortillard pour aller au village. (Bắt chuyến tàu chậm để đến làng.)
Tortueux/euse (tính từ): Quanh co, khúc khuỷu (về con đường); phức tạp, không thẳng thắn (về lý lẽ, hành vi).
- Un chemin tortueux. (Một con đường quanh co.)
- Un raisonnement tortueux. (Một lập luận quanh co.)
- Ngoại động từ (xoắn, vặn): Tordre (vặn, bẻ), enrouler (cuộn).
- Nội động từ (nói quanh co): Tourner autour du pot (nói vòng vo), hésiter (do dự), tergiverser (trì hoãn, nói quanh).
- Nội động từ (đi uốn éo): Se déhancher (đi lắc hông).
Tortiller de l'oeil: (Tiếng lóng, rất thô tục) Chết, "ngủm", "toi".
- L'ancien dictateur a fini par tortiller de l'oeil. (Tên độc tài cũ cuối cùng cũng đã ngủm.)
S'en tortiller une / se la tortiller: (Tiếng lóng, rất thô tục) Có nghĩa là "không làm gì cả", "nhàn rỗi", thường dùng trong câu phủ định để chỉ sự chăm chỉ.
- Il ne s'est pas tortillé la nouille pour réussir ! (Hắn ta đã không ngồi không mà thành công đâu! / Hắn đã làm việc rất chăm chỉ để thành công!)
- "Tortiller comme une anguille": Tránh né một cách khéo léo, như con lươn trơn, để không phải trả lời thẳng hoặc đối mặt với vấn đề.
- À chaque question difficile, il tortille comme une anguille. (Với mỗi câu hỏi khó, anh ta lại tránh né như con lươn.)
- xoắn đi xoắn lại; vặn đi vặn lại
- Tortiller ses cheveuxxoắn đi xoắn lại tóc
- Tortiller ses doigtsvặn đi vặn lại ngón tay
- (thông tục) ngốn nhanh
- Tortiller un rôtingốn nhanh món thịt quay
- tortiller des hanches, tortiller des fessesđi uốn éo
- (nói) quanh co
- trù trừ, chần chừ
- Il n'y a pas à tortiller, il faut agirkhông còn trù trừ nữa phải hành động thôi
- tortiller de l'oeil(tiếng lóng, biệt ngữ) chết