tortiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Xoắn, vặn: Hành động xoắn hoặc vặn một vật đó, thườngbằng ngón tay.
    • (Thông tục) Ăn nhanh, ngốn: Hành động ăn một cách nhanh chóng, vội vàng.
  2. Nội động từ:

    • Đi uốn éo: Cách đi đứng với chuyển động hông hoặc mông một cách ý tứ, thường để gợi cảm.
    • Nói quanh co, trù trừ: Tránh nói thẳng vào vấn đề hoặc do dự, không quyết định ngay.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Chết: Một cách nói lóng, thô tục để chỉ cái chết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Elle tortille nerveusement un bout de papier. ( ấy lo lắng vặn vẹo một mẩu giấy.)
    • Il a tortillé le câble pour le raccourcir. (Anh ta xoắn sợi cáp để làm ngắn lại.)
    • Les enfants ont tortillé le gâteau en quelques secondes. ( trẻ ngốn nhanh chiếc bánh trong vài giây.)
  • Nội động từ:

    • Le mannequin tortille des hanches sur le podium. (Người mẫu uốn éo hông trên sàn diễn.)
    • Arrête de tortiller et dis-moi la vérité ! (Đừng nói quanh co nữa nói cho tôi sự thật đi!)
    • Il tortille depuis une heure sans prendre de décision. (Anh ta đã trù trừ một tiếng đồng hồ không đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il n'y a pas à tortiller": Một thành ngữ có nghĩa là "không còn để bàn cãi/do dự nữa", nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động hoặc chấp nhận một sự thật hiển nhiên.

    • Il n'y a pas à tortiller, c'est la meilleure solution. (Không còn để bàn cãi nữa, đógiải pháp tốt nhất.)
  • "Tortiller du bec": (Thông tục, ít dùng) Có nghĩa tương tự "tortiller" khi nói, tức là nói lắp bắp, nói quanh co hoặc gặp khó khăn khi phát biểu.

    • Devant le jury, il a commencé à tortiller du bec. (Trước ban giám khảo, anh ta bắt đầu nói lắp bắp.)
Biến thể từ liên quan
  • Tortillement (danh từ giống đực): Hành động xoắn, vặn; sự uốn éo; sự quanh co.

    • Le tortillement des fils. (Sự xoắn của các sợi chỉ.)
  • Tortillard (danh từ giống đực, thông tục): Chuyến tàu chạy chậm, đường ray quanh co; cũng có thể chỉ người đi uốn éo.

    • Prendre le tortillard pour aller au village. (Bắt chuyến tàu chậm để đến làng.)
  • Tortueux/euse (tính từ): Quanh co, khúc khuỷu (về con đường); phức tạp, không thẳng thắn (vềlẽ, hành vi).

    • Un chemin tortueux. (Một con đường quanh co.)
    • Un raisonnement tortueux. (Một lập luận quanh co.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (xoắn, vặn): Tordre (vặn, bẻ), enrouler (cuộn).
  • Nội động từ (nói quanh co): Tourner autour du pot (nói vòng vo), hésiter (do dự), tergiverser (trì hoãn, nói quanh).
  • Nội động từ (đi uốn éo): Se déhancher (đi lắc hông).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Tortiller de l'oeil: (Tiếng lóng, rất thô tục) Chết, "ngủm", "toi".

    • L'ancien dictateur a fini par tortiller de l'oeil. (Tên độc tài cuối cùng cũng đã ngủm.)
  • S'en tortiller une / se la tortiller: (Tiếng lóng, rất thô tục) Có nghĩa là "không làm gì cả", "nhàn rỗi", thường dùng trong câu phủ định để chỉ sự chăm chỉ.

    • Il ne s'est pas tortillé la nouille pour réussir ! (Hắn ta đã không ngồi không thành công đâu! / Hắn đã làm việc rất chăm chỉ để thành công!)
Thành ngữ liên quan
  • "Tortiller comme une anguille": Tránhmột cách khéo léo, như con lươn trơn, để không phải trả lời thẳng hoặc đối mặt với vấn đề.
    • À chaque question difficile, il tortille comme une anguille. (Với mỗi câu hỏi khó, anh ta lại tránhnhư con lươn.)
ngoại động từ
  1. xoắn đi xoắn lại; vặn đi vặn lại
    • Tortiller ses cheveux
      xoắn đi xoắn lại tóc
    • Tortiller ses doigts
      vặn đi vặn lại ngón tay
  2. (thông tục) ngốn nhanh
    • Tortiller un rôti
      ngốn nhanh món thịt quay
    • tortiller des hanches, tortiller des fesses
      đi uốn éo
nội động từ
  1. (nói) quanh co
  2. trù trừ, chần chừ
    • Il n'y a pas à tortiller, il faut agir
      không còn trù trừ nữa phải hành động thôi
    • tortiller de l'oeil
      (tiếng lóng, biệt ngữ) chết