entortiller

ngoại động từ
  1. bọc xoắn lại
    • Entortiller un bonbon dans du papier
      bọc xoắn kẹo lại trong giấy
  2. làm cho rắc rối lẩn quẩn
    • Phrase entortillée
      câu văn rắc rối lẩn quẩn
  3. (thân mật) quyến rũ, dụ dỗ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "entortiller"

Từ có nhắc đến "entortiller"