entortiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bọc xoắn lại, cuộn lại: Hành động quấn, cuộn một vật đó xung quanh một vật khác hoặc quanh chính .
    • Làm cho rắc rối, lẩn quẩn: Khiến cho một vấn đề, ý tưởng hoặc lời nói trở nên phức tạp, khó hiểu.
    • (Thân mật) Quyến rũ, dụ dỗ: Dùng lời nói hoặc hành động để lôi kéo, thuyết phục ai đó một cách khéo léo, thường với ý đồ không ngay thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Bọc xoắn lại):

    • Elle a entortillé son écharpe autour de son cou. ( ấy quấn chiếc khăn quanh cổ.)
    • Le serpent s'est entortillé autour de la branche. (Con rắn cuộn mình quanh cành cây.)
  • Ngoại động từ (Làm cho rắc rối):

    • Il a entortillé ses explications, personne n'a rien compris. (Anh ta làm cho lời giải thích của mình rắc rối, không ai hiểu cả.)
    • Évite d'entortiller le problème, sois clair. (Đừng làm vấn đề lẩn quẩn, hãy rõ ràng.)
  • Ngoại động từ (Quyến rũ, dụ dỗ):

    • Ce vendeur essaie de m'entortiller pour que j'achète sa marchandise. (Người bán hàng này đang cố dụ dỗ tôi để tôi mua hàng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'ENTORTILLER (Động từ phản thân): Tự cuộn mình lại, tự làm mình rối.

    • Le fil s'est entortillé tout seul. (Sợi chỉ tự nó bị rối lại.)
    • Il s'est entortillé dans ses propres mensonges. (Hắn ta tự làm mình rối trong chính những lời nói dối của mình.)
  • "Avoir la langue bien entortillée" (Thành ngữ): Nói lắp, nói không rõ ràng hoặc nói một cách khó khăn.

    • Au réveil, j'ai la langue bien entortillée. (Khi mới ngủ dậy, tôi nói không ra hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Entortillement (danh từ giống đực): Sự cuộn lại, sự rối rắm.
    • L'entortillement des fils est un vrai casse-tête. (Việc các sợi chỉ bị rốimột vấn đề đau đầu thật sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Enrouler: Cuộn lại, quấn lại (nghĩa bọc xoắn).
  • Embrouiller: Làm rối, gây lộn xộn (nghĩa làm rắc rối).
  • Embobiner: Dụ dỗ, phỉnh phờ (nghĩa quyến rũ, thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Dérouler: Tháo ra, mở ra.
  • Démêler: Gỡ rối, làm sáng tỏ.
  • Éclaircir: Làm sáng tỏ, giải thích .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài dạng phản thân "s'entortiller" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Tourner et entortiller (ses mots/phrases): Nói quanh co, nói lòng vòng.
    • Arrête de tourner et d'entortiller, dis la vérité ! (Đừng nói quanh co nữa, hãy nói sự thật đi!)
ngoại động từ
  1. bọc xoắn lại
    • Entortiller un bonbon dans du papier
      bọc xoắn kẹo lại trong giấy
  2. làm cho rắc rối lẩn quẩn
    • Phrase entortillée
      câu văn rắc rối lẩn quẩn
  3. (thân mật) quyến rũ, dụ dỗ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "entortiller"

Từ có nhắc đến "entortiller"