tortis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dải tết: Một dải vật liệu được tết, bện lại từ nhiều sợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a utilisé un tortis pour fixer le paquet. (Anh ấy đã dùng một dải tết để buộc gói hàng.)
- Le tortis de chanvre est très résistant. (Dải tết sợi gai dầu rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tortis décoratif": dải tết trang trí.
- Elle a ajouté un tortis décoratif au rideau. (Cô ấy đã thêm một dải tết trang trí vào rèm cửa.)
Biến thể và từ gần giống
Tresser (động từ): tết, bện.
- Elle sait tresser des cheveux. (Cô ấy biết tết tóc.)
Tresse (danh từ giống cái): bím tết, dải bện.
- Elle porte une longue tresse. (Cô ấy để một bím tóc dài.)
Từ đồng nghĩa
- Cordon tressé: dây bện.
- Lacet tressé: dải bện.
Các cụm từ liên quan
- Fabriquer un tortis: chế tạo một dải tết.
- Il a appris à fabriquer un tortis en atelier. (Anh ấy đã học cách chế tạo một dải tết trong xưởng.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- dải tết
- Tortis de chanvredải tết sợi gai đầu