tortoise

/'tɔ:təs/
Học thuật
Thân thiện
tortoise

A tortoise slowly walks across a sunlit patch of dirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con rùa cạn: Một loài bò sát thuộc họ rùa, sống chủ yếu trên cạn, mai cứng, chân ngắn di chuyển chậm chạp.
    • Biểu tượng của sự chậm rãi kiên nhẫn: Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự ổn định, bền bỉ chiến thắng nhờ kiên trì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The giant tortoise lives on some remote islands. (Con rùa khổng lồ sống trên một vài hòn đảo xa xôi.)
    • We saw a tortoise slowly crossing the garden path. (Chúng tôi thấy một con rùa cạn đang băng qua lối đi trong vườn một cách chậm chạp.)
    • In the famous fable, the tortoise wins the race against the hare. (Trong câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng, con rùa thắng cuộc đua với con thỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hare and tortoise": Một thành ngữ hoặc cụm từ cố định lấy từ câu chuyện ngụ ngôn, nhấn mạnh bài học "kiên nhẫn ổn định thường thắng sự nhanh nhảu nhưng thiếu bền bỉ".
    • Their business strategy is a classic hare and tortoise story. (Chiến lược kinh doanh của họ một câu chuyện "thỏ rùa" kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Tortoiseshell (n): Mai rùa (chất liệu), hoặc chỉ loại mèo tam thể màu lông giống mai rùa.
    • This antique comb is made of tortoiseshell. (Chiếc lược cổ này được làm từ mai rùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Land turtle: Rùa cạn (từ đồng nghĩa chính xác về mặt phân loại học).
Lưu ý phân biệt
  • Tortoise vs. Turtle: Trong tiếng Anh, "tortoise" thường chỉ các loài rùa sống hoàn toàn trên cạn. "Turtle" từ chung hơn, thường chỉ các loài rùa sốngnước hoặc nước lợ. Trong tiếng Việt, cả hai thường đều được gọi là "rùa", nhưng có thể phân biệt thành "rùa cạn" (tortoise) "rùa nước" (turtle/terrapin).
tortoise

A tortoise slowly walks across a sunlit patch of dirt.

danh từ
  1. (động vật học) rùa ((thường) chỉ rùacạn)

Idioms

  • hare and tortoise
    kiên nhẫn thắng tài ba

Từ chứa "tortoise"

Từ có nhắc đến "tortoise"