totaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tổng cộng, cộng lại: Hành động tính tổng số, gộp tất cả các phần lại với nhau để ra một con số cuối cùng.
    • Dồn lại, tập hợp lại: Hành động thu thập, tập hợp nhiều thứ (có thểvật chất hoặc phi vật chất) thành một khối, một nguồn lực chung.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut totaliser les recettes et les dépenses du mois. (Cần phải tổng cộng thu nhập chi tiêu trong tháng.)
    • Les dégâts totalisent plusieurs millions d'euros. (Thiệt hại tổng cộng vài triệu euro.)
    • Pour réussir ce projet, nous devons totaliser nos efforts. (Để dự án này thành công, chúng ta phải dồn hết nỗ lực lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Totaliser un score": Ghi được, đạt được một tổng số điểm.
    • L'équipe a totalisé 85 points à la fin du match. (Đội đã ghi được 85 điểm khi trận đấu kết thúc.)
  • "Totaliser des années/des kilomètres": Tích lũy được nhiều năm, nhiều kilomet.
    • Ce pilote totalise plus de dix mille heures de vol. (Phi công này tích lũy được hơn mười nghìn giờ bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Total (danh từ giống đực): Tổng số, toàn bộ.
    • Le total des ventes est affiché ici. (Tổng số doanh thu được hiển thịđây.)
  • Totalisation (danh từ giống cái): Sự tổng cộng, sự tính tổng.
    • La totalisation des votes a pris du temps. (Việc tính tổng số phiếu đã mất thời gian.)
  • Totalitaire (tính từ): Toàn trị (một hình thức chính trị, không phảibiến thể trực tiếp nhưng chung gốc từ).
    • un régime totalitaire (một chế độ toàn trị)
Từ đồng nghĩa
  • Additionner: Cộng lại, tính tổng.
  • Cumuler: Tích lũy, gộp lại (thường dùng cho nhiều chức vụ, nhiều nguồn thu).
  • Rassembler: Tập hợp, thu thập lại (nghĩa gần với "dồn lại").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "totaliser". Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "totaliser" một cách đặc thù.)

ngoại động từ
  1. tổng cộng
    • Totaliser les dépenses
      tổng cộng những món chi
  2. tổng cộng
    • La population de cette ville totalise à peu près deux millions
      số dân thành phố này tổng cộnggần hai triệu
  3. dồn cả lại
    • Totaliser tous les moyens
      dồn tất cả mọi phương tiện lại

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "totaliser"