totaliseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy tổng kết, máy cộng: Một thiết bị cơ khí hoặc điện tử dùng để cộng dồn, ghi lại và hiển thị tổng số của một loạt các giá trị hoặc số liệu.
- Máy tính tổng cược (trong cá cược đua ngựa): Một hệ thống hoặc thiết bị dùng tại các trường đua để tính toán và hiển thị tổng số tiền cược đặt vào từng con ngựa, từ đó xác định tỷ lệ trả thưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le totaliseur affiche le nombre total de visiteurs. (Máy tổng kết hiển thị tổng số lượt khách tham quan.)
- Les cotes sont calculées par le totaliseur avant chaque course. (Tỷ lệ cược được máy tính tổng cược tính toán trước mỗi cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le totaliseur de paris": máy tính tổng cược (cụm từ chuyên ngành trong cá cược).
- Les parieurs consultent le totaliseur de paris pour connaître les cotes. (Những người đặt cược tham khảo máy tính tổng cược để biết tỷ lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Totalisateur (n.m): Từ đồng nghĩa, có nghĩa giống hệt "totaliseur".
- Totaliser (v): động từ có nghĩa là "tính tổng", "cộng lại".
- Il faut totaliser toutes les dépenses. (Cần phải tính tổng tất cả các chi phí.)
Từ đồng nghĩa
- Compteur totalisateur: máy đếm tổng.
- Système de pari mutuel: hệ thống cá cược tổng hợp (trong bối cảnh đua ngựa).
tính từ, danh từ giống đực
- như totalisateur