totaliseur

Học thuật
Thân thiện
totaliseur

Le totaliseur affiche le nombre total de visiteurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy tổng kết, máy cộng: Một thiết bị cơ khí hoặc điện tử dùng để cộng dồn, ghi lại hiển thị tổng số của một loạt các giá trị hoặc số liệu.
    • Máy tính tổng cược (trong cược đua ngựa): Một hệ thống hoặc thiết bị dùng tại các trường đua để tính toán hiển thị tổng số tiền cược đặt vào từng con ngựa, từ đó xác định tỷ lệ trả thưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le totaliseur affiche le nombre total de visiteurs. (Máy tổng kết hiển thị tổng số lượt khách tham quan.)
    • Les cotes sont calculées par le totaliseur avant chaque course. (Tỷ lệ cược được máy tính tổng cược tính toán trước mỗi cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le totaliseur de paris": máy tính tổng cược (cụm từ chuyên ngành trong cược).
    • Les parieurs consultent le totaliseur de paris pour connaître les cotes. (Những người đặt cược tham khảo máy tính tổng cược để biết tỷ lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Totalisateur (n.m): Từ đồng nghĩa, có nghĩa giống hệt "totaliseur".
  • Totaliser (v): động từ có nghĩa là "tính tổng", "cộng lại".
    • Il faut totaliser toutes les dépenses. (Cần phải tính tổng tất cả các chi phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Compteur totalisateur: máy đếm tổng.
  • Système de pari mutuel: hệ thống cược tổng hợp (trong bối cảnh đua ngựa).
totaliseur

Le totaliseur affiche le nombre total de visiteurs.

tính từ, danh từ giống đực
  1. như totalisateur

Từ gần giống