totalism
Định nghĩa
Danh từ: - Chủ nghĩa toàn trị: "totalism" chỉ nguyên tắc hoặc hệ thống chính trị trong đó chính phủ nắm giữ quyền lực hoàn toàn và không bị hạn chế, kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống xã hội và cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nghĩa toàn trị của chế độ đã đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến.)
- (Nhiều học giả so sánh chủ nghĩa toàn trị với chủ nghĩa độc tài, nhưng chủ nghĩa toàn trị cực đoan hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Totalism in practice": thực tế áp dụng chủ nghĩa toàn trị.
- Totalism in practice often leads to widespread surveillance and propaganda. (Thực tế áp dụng chủ nghĩa toàn trị thường dẫn đến sự giám sát rộng rãi và tuyên truyền.)
- "The ideology of totalism": hệ tư tưởng của chủ nghĩa toàn trị.
- The ideology of totalism rejects individual freedoms in favor of state control. (Hệ tư tưởng của chủ nghĩa toàn trị bác bỏ các quyền tự do cá nhân để ủng hộ sự kiểm soát của nhà nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Totalitarian (adj): thuộc về chủ nghĩa toàn trị, toàn trị.
- A totalitarian government controls every aspect of life. (Một chính phủ toàn trị kiểm soát mọi khía cạnh của cuộc sống.)
- Totalitarianism (n): chủ nghĩa toàn trị (thường dùng phổ biến hơn "totalism").
- Totalitarianism emerged in the 20th century with regimes like Nazi Germany. (Chủ nghĩa toàn trị xuất hiện vào thế kỷ 20 với các chế độ như Đức Quốc xã.)
Từ đồng nghĩa
- Authoritarianism: chủ nghĩa độc tài (nhấn mạnh quyền lực tập trung, nhưng ít toàn diện hơn totalism).
- Despotism: chế độ chuyên chế (quyền lực tuyệt đối của một người).
- Absolutism: chế độ quân chủ chuyên chế (quyền lực không bị giới hạn của nhà vua).
Các cụm từ (không có phrasal verbs phổ biến)
- To embrace totalism: chấp nhận chủ nghĩa toàn trị.
- Some leaders embrace totalism to maintain control. (Một số nhà lãnh đạo chấp nhận chủ nghĩa toàn trị để duy trì quyền kiểm soát.)
- To resist totalism: chống lại chủ nghĩa toàn trị.
- Citizens resisted totalism through underground movements. (Người dân chống lại chủ nghĩa toàn trị thông qua các phong trào ngầm.)
Thành ngữ liên quan
- "Under the thumb of totalism": dưới sự kìm kẹp của chủ nghĩa toàn trị.
- Living under the thumb of totalism means constant fear and surveillance. (Sống dưới sự kìm kẹp của chủ nghĩa toàn trị có nghĩa là nỗi sợ hãi và sự giám sát liên tục.)
- "The iron fist of totalism": nắm đấm sắt của chủ nghĩa toàn trị.
- The iron fist of totalism crushed any attempt at rebellion. (Nắm đấm sắt của chủ nghĩa toàn trị đã đè bẹp mọi nỗ lực nổi loạn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "totalism"