totalitarianism
/,toutæli'teəriənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa toàn trị, chế độ toàn trị: Một hệ thống chính trị hoặc hình thức chính phủ trong đó nhà nước nắm giữ quyền lực tuyệt đối và tìm cách kiểm soát mọi mặt của đời sống công cộng và tư nhân, không chấp nhận sự đối lập chính trị hay hạn chế quyền lực bởi hiến pháp hay luật pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rise of totalitarianism in Europe led to World War II. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa toàn trị ở châu Âu đã dẫn đến Thế chiến thứ hai.)
- The novel depicts a dystopian society under totalitarianism. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một xã hội phản địa đàng dưới chế độ toàn trị.)
- Scholars study how totalitarianism suppresses individual freedom. (Các học giả nghiên cứu cách chủ nghĩa toàn trị đàn áp tự do cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the horrors of totalitarianism": những nỗi kinh hoàng của chế độ toàn trị.
- The museum documents the horrors of totalitarianism. (Bảo tàng ghi chép lại những nỗi kinh hoàng của chế độ toàn trị.)
- "to resist totalitarianism": chống lại chủ nghĩa toàn trị.
- The writer used his work to resist totalitarianism. (Nhà văn đã dùng tác phẩm của mình để chống lại chủ nghĩa toàn trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Totalitarian (tính từ): thuộc về chủ nghĩa/toàn trị.
- a totalitarian regime (một chế độ toàn trị)
- Totalitarian (danh từ): người ủng hộ chủ nghĩa toàn trị.
- He was accused of being a totalitarian. (Anh ta bị buộc tội là một kẻ theo chủ nghĩa toàn trị.)
Từ đồng nghĩa
- Authoritarianism: chủ nghĩa chuyên quyền, chế độ độc tài (nhấn mạnh quyền lực tuyệt đối, có thể ít toàn diện hơn).
- Dictatorship: chế độ độc tài, nền chuyên chính.
- Despotism: chế độ chuyên chế, bạo quyền.
Từ trái nghĩa
- Democracy: nền dân chủ.
- Pluralism: chủ nghĩa đa nguyên.
- Liberalism: chủ nghĩa tự do.
danh từ
- chế độ cực quyền, chế độ chuyên chế