totalizer

/'toutəlaizə/
Học thuật
Thân thiện
totalizer

A clerk uses a totalizer to calculate the day's sales.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy cộng: Một thiết bị khí hoặc điện tử dùng để cộng dồn, tính tổng các số liệu hoặc số tiền.
    • Máy tính tổng cược (trong cược): Một hệ thống máy tính hoặc thiết bị đặc biệt dùng trong các sân đua ngựa hoặc sòng bạc để ghi nhận tất cả các khoản cược tính toán tổng số tiền cược, sau đó chia tổng tiền thưởng cho những người thắng cuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accountant used a totalizer to quickly sum up the day's sales figures. (Kế toán viên đã sử dụng một máy cộng để tính tổng nhanh chóng các con số doanh thu trong ngày.)
    • All bets are registered in the totalizer, which calculates the final payout. (Tất cả các khoản cược được ghi nhận vào máy tính tổng cược, sẽ tính toán số tiền trả thưởng cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electronic totalizer": Máy cộng điện tử, thường chính xác nhanh hơn các loại khí.
    • The factory installed an electronic totalizer to monitor production output. (Nhà máy lắp đặt một máy cộng điện tử để giám sát sản lượng sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Totalizator (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "totalizer".
  • Totalize (động từ): Cộng lại thành tổng số.
    • The software can totalize the data from all branches. (Phần mềm có thể cộng tổng dữ liệu từ tất cả các chi nhánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Adder: Máy cộng, thiết bị cộng.
  • Tote board: Bảng hiển thị tổng cược (thường dùng trong đua ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "totalizer" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "totalizer".)

totalizer

A clerk uses a totalizer to calculate the day's sales.

danh từ
  1. (như) totalizator
  2. máy cộng

Từ đồng nghĩa