touareg

tính từ
  1. (thuộc) dân tộc Tu-a-réc (dân tộc du mụcXa Ha ra)
    • Caravanes Touareg
      những đoàn người Tu-a-réc (qua sa mạc)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Tu-a-réc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

touareg
Une caravane touareg traverse le désert.