targe

/'tɑ:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
targe

Un chevalier tient une targe pour se protéger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khiên mộc (thời Trung đại): "Targe" là một loại khiên nhỏ, thường hình tròn hoặc bầu dục, được sử dụng chủ yếu trong thời Trung Cổ để phòng thủ trong chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chevalier levait sa targe pour parer les coups. (Người kỵ giơ cao chiếc khiên mộc của mình lên để đỡ đòn tấn công.)
    • La targe était souvent décorée des armoiries de son propriétaire. (Chiếc khiên mộc thường được trang trí bằng huy hiệu của chủ nhân .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à l'abri derrière sa targe": Được bảo vệ, che chắn sau tấm khiên của mình.
    • Le soldat était à l'abri derrière sa targe. (Người lính được an toàn đằng sau tấm khiên của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Targier (danh từ giống đực, cổ): Người chế tạo khiên mộc.
  • Bouclier (danh từ giống đực): Khiên, lá chắn (từ tổng quát hơn, dùng cho nhiều thời kỳ).
  • Écu (danh từ giống đực): Khiên, mộc (cũng dùng trong thời Trung Cổ, thường chỉ loại khiên lớn hơn hoặc mang tính biểu tượng).
Từ đồng nghĩa
  • Bouclier: Khiên, lá chắn.
  • Écu: Khiên, mộc.
targe

Un chevalier tient une targe pour se protéger.

danh từ giống cái
  1. (sử học) khiên mộc (thời Trung đại)