touffeur

danh từ giống cái
  1. không khí nóng ngột ngạt
    • Une touffeur d'orage pesait sur la ville
      không khí nóng ngột ngạt của cơn dông đè nặng lên thành phố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

touffeur
Une touffeur d'orage pesait sur la ville.