touffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Tụm lại, cụm lại, mọc thành bụi, thành cụm: Chỉ hành động hoặc trạng thái của các vật (thườngthực vật hoặc tóc) mọc hoặc tập hợp lại với nhau thành một nhóm dày đặc, một bụi.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les cheveux de l'enfant touffent naturellement. (Tóc của đứa trẻ tự nhiên mọc cụm lại / xoăn thành từng cụm.)
    • Les buissons touffent près de la clôture. (Những bụi cây mọc thành cụm dày gần hàng rào.)
    • La mousse touffe dans les endroits humides. (Rêu mọc thành từng đámnhững nơi ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser touffer": để cho mọc dày lên, để cho tụm lại.
    • Le jardinier a laissé les plantes touffer pour créer une haie. (Người làm vườn để cho các cây mọc dày lại để tạo thành một hàng rào.)
Biến thể từ gần giống
  • Touffu (tính từ): rậm rạp, um tùm, dày đặc (dùng để mô tả thảm thực vật, tóc, hoặc văn phong).

    • Une forêt touffue. (Một khu rừng rậm rạp.)
    • Un style d'écriture touffu. (Một lối viết rườm rà, phức tạp.)
  • Touffe (danh từ): bụi, cụm, mớ (chỉ một nhóm cây, cỏ, tóc mọc dày với nhau).

    • Une touffe d'herbe. (Một bụi cỏ.)
    • Une touffe de cheveux. (Một mớ tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • S'épaissir: dày lên, trở nên dày đặc.
  • Se densifier: trở nên đậm đặc, dày đặc.
  • Se grouper: nhóm lại, tụ tập lại.
Lưu ý
  • "Touffer"một động từ ít phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày. Từ thường gặp hơn là danh từ "touffe" tính từ "touffu".
  • Động từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả thực vật, làm vườn hoặc đặc điểm của tóc.
nội động từ
  1. tụm lại, cụm lại

Từ gần giống

Từ chứa "touffer"