tough luck
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
Sự xui xẻo, vận rủi: "tough luck" chỉ một tình huống không may mắn hoặc kết quả bất lợi, thường được dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc cảm thông với ai đó gặp chuyện không như ý.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy lại mất ví. Đúng là xui xẻo thật.)
- (Tôi rất tiếc về kết quả kỳ thi của bạn. Thật không may, nhưng bạn có thể thử lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have tough luck": gặp vận rủi.
- She has had tough luck with her car breaking down twice this week. (Cô ấy đã gặp vận rủi khi xe hỏng hai lần trong tuần này.)
"Tough luck!" (thán từ): dùng để nói với ai đó rằng họ đã gặp điều không may, đôi khi mang sắc thái thiếu cảm thông.
- "I forgot my homework." "Tough luck! The teacher won't accept late submissions." ("Tôi quên bài tập về nhà." "Xui thế! Giáo viên sẽ không chấp nhận nộp muộn.")
Biến thể và từ gần giống
Hard luck (danh từ): đồng nghĩa với "tough luck", chỉ sự xui xẻo.
- Hard luck on the lottery, maybe next time. (Xui xẻo với xổ số, có lẽ lần sau sẽ may mắn.)
Bad luck (danh từ): vận rủi, điều không may.
- It's just bad luck that it rained on our picnic. (Chỉ là xui xẻo khi trời mưa vào buổi dã ngoại của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Misfortune: sự bất hạnh, vận rủi.
- His misfortune was losing his job right before the holidays. (Vận rủi của anh ấy là mất việc ngay trước kỳ nghỉ lễ.)
- Ill fortune: vận xui.
- Ill fortune seemed to follow her everywhere. (Vận xui dường như đeo bám cô ấy khắp nơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To tough it out: chịu đựng hoặc vượt qua khó khăn.
- Even with tough luck, we just have to tough it out. (Dù gặp xui xẻo, chúng ta chỉ cần cố gắng vượt qua.)
Thành ngữ liên quan
- Tough luck, but that's the way the cookie crumbles: một cách nói triết lý rằng cuộc sống đôi khi không công bằng.
- I know you wanted the job, but tough luck, that's the way the cookie crumbles. (Tôi biết bạn muốn công việc đó, nhưng xui thế, cuộc sống là vậy.)