toujours
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Luôn luôn, mãi mãi: Diễn tả một hành động, trạng thái xảy ra liên tục, không thay đổi theo thời gian.
- Bao giờ, cũng vẫn, vẫn: Nhấn mạnh sự tiếp diễn của một trạng thái hoặc thói quen từ quá khứ đến hiện tại.
- Cứ... đã: Dùng để khuyên ai đó thực hiện một hành động trước, thường trong các tình huống cần sự chắc chắn hoặc hành động tạm thời.
Ví dụ sử dụng
Luôn luôn, mãi mãi:
- Il est toujours en retard. (Nó luôn luôn đến chậm.)
- Penser toujours à son ami. (Luôn luôn nghĩ đến bạn.)
Bao giờ, cũng vẫn, vẫn:
- Il est toujours le même. (Bao giờ nó cũng vẫn như thế.)
- Il l'aime toujours. (Nó vẫn yêu cô ta.)
Cứ... đã:
- Payez toujours, et nous verrons après. (Anh cứ trả đi đã, rồi ta sẽ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"comme toujours": như thường lệ, như mọi khi.
- Il est optimiste, comme toujours. (Anh ấy lạc quan, như thường lệ.)
"depuis toujours": vốn dĩ vẫn là, từ trước đến giờ vẫn.
- Je le connais depuis toujours. (Tôi biết anh ấy từ trước đến giờ.)
"de toujours": thường ngày, quen thuộc.
- Le public de toujours. (Quần chúng thường ngày.)
"toujours est-il que...": dù sao cũng vẫn là..., sự thật vẫn là...
- Toujours est-il qu'il a réussi. (Dù sao đi nữa, sự thật vẫn là anh ấy đã thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Pour toujours: mãi mãi, vĩnh viễn (cụm từ cố định).
- Je t'aimerai pour toujours. (Anh sẽ yêu em mãi mãi.)
Presque toujours: hầu như luôn luôn (cụm từ cố định).
- Il est presque toujours le premier arrivé. (Anh ấy hầu như luôn là người đến đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Sans cesse: không ngừng, liên tục.
- En permanence: thường xuyên, liên tục.
- Constamment: một cách liên tục.
Các cụm từ liên quan
- Ne pas... toujours: không phải bao giờ cũng...
- Nous n'aimons pas toujours ceux que nous admirons. (Không phải bao giờ ta cũng yêu những người mà ta phục.)
Thành ngữ liên quan
- À jamais et à toujours: (văn chương) mãi mãi và luôn luôn, vĩnh viễn.
- C'est toujours ça de pris: (thành ngữ) thế cũng còn hơn không, ít ra cũng được cái đó.
phó từ
- luôn luôn, mãi mãi
- Il est toujours en retardnó luôn luôn đến chậm
- Penser toujours à son amiluôn luôn nghĩ đến bạn
- bao giờ, cũng vẫn, vẫn
- Il est toujours le mêmebao giờ nó cũng vẫn như thế
- Il l'aime toujoursnó vẫn yêu cô ta
- cứ... đã
- Payez toujours, et nous verrons aprèsanh cứ trả đi đã, rồi ta sẽ liệu
- comme toujoursnhư thường lệ, như mọi khi
- depuis toujoursvốn dĩ vẫn là
- de toujoursthường ngày
- Le public de
- quần','french','on')"toujours
- quần chúng thường
Idioms
- ','french','on')"ngày
- ne pas... toujourskhông phải bao giờ cũng