parfois

Học thuật
Thân thiện
parfois

Parfois, il pleut le matin et le soleil brille l'après-midi.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đôi khi, thỉnh thoảng: "parfois" dùng để diễn tả một sự việc, hành động xảy ra không thường xuyên, chỉ vào một vài thời điểm nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il vient nous voir parfois. (Thỉnh thoảng anh ấy đến thăm chúng tôi.)
    • Parfois, je préfère rester à la maison pour lire. (Đôi khi, tôi thíchnhà để đọc sách hơn.)
    • Le temps est ensoleillé, mais parfois nuageux. (Thời tiết nắng, nhưng đôi khi mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parfois oui, parfois non": Đôi khi , đôi khi không (dùng để diễn tả sự thay đổi hoặc không chắc chắn).

    • Vient-il aux réunions ? - Parfois oui, parfois non. (Anh ấy đến dự các cuộc họp không? - Đôi khi , đôi khi không.)
  • Đặtđầu câu để nhấn mạnh tính chất không thường xuyên của sự việc.

    • Parfois, les choses les plus simples sont les plus belles. (Đôi khi, những điều giản dị nhất lạiđẹp nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Quelquefois (phó từ): Thỉnh thoảng, đôi khi (nghĩa cách dùng rất gần với "parfois", có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • De temps en temps (cụm trạng từ): Thỉnh thoảng, theo thời gian.
  • Occasionnellement (phó từ): Một cách ngẫu nhiên, không thường xuyên (mang tính trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Quelquefois: thỉnh thoảng.
  • De temps à autre: thỉnh thoảng.
  • À l'occasion: nhân dịp, đôi khi.
Từ trái nghĩa
  • Toujours: luôn luôn.
  • Souvent: thường xuyên.
  • Jamais: không bao giờ (trong câu khẳng định, "ne...jamais" = không bao giờ).
Lưu ý sử dụng
  • "Parfois" là một phó từ chỉ tần suất, thường đứngđầu câu hoặc sau động từ.
  • Không sử dụng "parfois" với các cấu trúc phủ định như "ne...pas". Để diễn đạt "không bao giờ", dùng "ne...jamais".
  • Trong văn nói văn viết, "parfois" là từ phổ biến trung lập, phù hợp với mọi ngữ cảnh.
parfois

Parfois, il pleut le matin et le soleil brille l'après-midi.

phó từ
  1. đôi khi, thỉnh thoảng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống