parfois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đôi khi, thỉnh thoảng: "parfois" dùng để diễn tả một sự việc, hành động xảy ra không thường xuyên, chỉ vào một vài thời điểm nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il vient nous voir parfois. (Thỉnh thoảng anh ấy đến thăm chúng tôi.)
- Parfois, je préfère rester à la maison pour lire. (Đôi khi, tôi thích ở nhà để đọc sách hơn.)
- Le temps est ensoleillé, mais parfois nuageux. (Thời tiết nắng, nhưng đôi khi có mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parfois oui, parfois non": Đôi khi có, đôi khi không (dùng để diễn tả sự thay đổi hoặc không chắc chắn).
- Vient-il aux réunions ? - Parfois oui, parfois non. (Anh ấy có đến dự các cuộc họp không? - Đôi khi có, đôi khi không.)
Đặt ở đầu câu để nhấn mạnh tính chất không thường xuyên của sự việc.
- Parfois, les choses les plus simples sont les plus belles. (Đôi khi, những điều giản dị nhất lại là đẹp nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Quelquefois (phó từ): Thỉnh thoảng, đôi khi (nghĩa và cách dùng rất gần với "parfois", có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- De temps en temps (cụm trạng từ): Thỉnh thoảng, theo thời gian.
- Occasionnellement (phó từ): Một cách ngẫu nhiên, không thường xuyên (mang tính trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Quelquefois: thỉnh thoảng.
- De temps à autre: thỉnh thoảng.
- À l'occasion: nhân dịp, đôi khi.
Từ trái nghĩa
- Toujours: luôn luôn.
- Souvent: thường xuyên.
- Jamais: không bao giờ (trong câu khẳng định, "ne...jamais" = không bao giờ).
Lưu ý sử dụng
- "Parfois" là một phó từ chỉ tần suất, thường đứng ở đầu câu hoặc sau động từ.
- Không sử dụng "parfois" với các cấu trúc phủ định như "ne...pas". Để diễn đạt "không bao giờ", dùng "ne...jamais".
- Trong văn nói và văn viết, "parfois" là từ phổ biến và trung lập, phù hợp với mọi ngữ cảnh.
phó từ
- đôi khi, thỉnh thoảng