touloupe

Học thuật
Thân thiện
touloupe

Une femme porte une touloupe pour se réchauffer en hiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Da cừu: Chỉ loại da được thuộc từ con cừu, thường lông dày ấm.
    • Áo da cừu (của nông dân Nga): Chỉ một loại áo khoác ngoài truyền thống, dài rộng, được may từ da cừu nguyên tấm, lông quay vào trong, thường được mặc để chống rét.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il porte une lourde touloupe pour affronter l'hiver sibérien. (Anh ấy mặc một chiếc áo da cừu dày để đối mặt với mùa đông Siberia.)
    • La touloupe est un vêtement traditionnel très chaud. (Áo da cừumột trang phục truyền thống rất ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử văn hóa, dùng để mô tả trang phục đặc trưng của nông dân Nga (moujik) trong quá khứ. Ngày nay, ít được dùng trong ngữ cảnh thời trang hiện đại thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Pelisse (n.f): Áo choàng lông thú, thường thanh lịch hơn.
  • Manteau de fourrure (n.m): Áo choàng lông thú (cách gọi chung).
  • Peau de mouton (n.f): Da cừu (chỉ chất liệu, không phải trang phục).
Từ đồng nghĩa
  • Pelisse (n.f): áo choàng lông.
  • Manteau en peau de mouton (n.m): áo choàng bằng da cừu.
Lưu ý
  • "Touloupe" là một từ mượn từ tiếng Nga (тулуп). Trong tiếng Pháp, một danh từ giống cái tính chất rất cụ thể, gắn liền với hình ảnh lịch sử của nước Nga.
touloupe

Une femme porte une touloupe pour se réchauffer en hiver.

danh từ giống cái
  1. da cừu
  2. áo da cừu (của nông dân Nga)

Từ gần giống