tulipe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây hoa tulip, hoa tulip: Một loại cây thân thảo có củ, cho ra những bông hoa hình chuông hoặc hình cốc với nhiều màu sắc rực rỡ, thường nở vào mùa xuân.
- Vật có hình dáng loe ra giống như bông hoa tulip: Dùng để mô tả hình dáng của một số đồ vật (như cốc, chao đèn, loa) có phần miệng loe rộng ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les champs de tulipes en Hollande sont magnifiques au printemps. (Những cánh đồng hoa tulip ở Hà Lan rất tuyệt đẹp vào mùa xuân.)
- Elle a reçu un bouquet de tulipes rouges. (Cô ấy đã nhận được một bó hoa tulip đỏ.)
- L'abat-jour a une forme de tulipe. (Chao đèn có hình dáng loe như hoa tulip.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être rouge comme une tulipe": (thành ngữ) đỏ như gấc, đỏ bừng mặt (vì xấu hổ, tức giận hoặc say rượu).
- Après avoir couru, il était rouge comme une tulipe. (Sau khi chạy, anh ấy đỏ bừng mặt.)
Biến thể và từ liên quan
- Tuliperaie (n.f): Cánh đồng trồng hoa tulip.
- Tulipier (n.m): Cây tulipier (một loại cây thân gỗ có hoa giống hoa tulip, còn gọi là cây mộc lan).
Từ đồng nghĩa
- Fleur à bulbe: hoa có củ (chỉ chung các loại hoa cùng họ).
- Trong ngữ cảnh hình dáng: forme évasée: hình dáng loe ra.
Thành ngữ liên quan
- "Ça ne vaut pas un pet de tulipe !" (thông tục, không trang trọng): Cái đó chẳng đáng một xu/ chẳng có giá trị gì cả.
- Ce vieux téléphone ne vaut pas un pet de tulipe. (Cái điện thoại cũ này chẳng đáng một xu.)
danh từ giống cái
- hoa vành khăn (cây, hoa)
- vật loe vành khăn (cốc, chao đèn...)