toupiller

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) xoi ghép (gỗ)
    • Toupiller de bois
      xoi ghép gỗ
nội động từ
  1. (thân từ , nghĩa ) quay như chong chóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "toupiller"