toupiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Xoi ghép (gỗ): Hành động tạo ra các mộng, rãnh hoặc lỗ trên gỗ để có thể ghép các mảnh gỗ lại với nhau một cách chắc chắn.
Nội động từ:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Quay như chong chóng: Diễn tả chuyển động quay tròn rất nhanh, giống như cách một con quay hoặc chong chóng quay.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le menuisier doit toupiller ces planches avant de les assembler. (Người thợ mộc phải xoi ghép những tấm ván này trước khi lắp ráp chúng.)
- Pour une liaison solide, il est préférable de toupiller le bois. (Để có một mối nối chắc chắn, tốt hơn hết là nên xoi ghép gỗ.)
Nội động từ:
- Sous le vent fort, la girouette toupillait sur le toit. (Dưới cơn gió mạnh, chiếc chong chóng gió quay như chong chóng trên mái nhà.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toupiller" với tư cách là ngoại động từ chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về mộc, thủ công hoặc xây dựng khi nói về kỹ thuật ghép nối gỗ.
- Nghĩa nội động từ (quay như chong chóng) ngày nay được coi là lỗi thời và hiếm khi xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết hiện đại. Nó có thể được tìm thấy trong các văn bản văn học cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Toupillage (danh từ giống đực): Hành động xoi ghép gỗ; kết quả của việc xoi ghép.
- Le toupillage des tenons demande de la précision. (Việc xoi ghép các mộng gỗ đòi hỏi sự chính xác.)
- Toupilleur (danh từ giống đực): Người thợ chuyên thực hiện việc xoi ghép gỗ; máy dùng để xoi ghép.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'action de "toupiller" (ngoại động từ):
- Mortaiser: Đục mộng, tạo lỗ mộng (một kỹ thuật tương tự, thường dùng cho mộng vuông).
- Entailer: Khắc rãnh, tạo rãnh.
- Pour le sens intransitif (từ cũ):
- Tournoyer: Xoay tròn, quay cuồng.
- Virevolter: Quay tít, xoay tròn nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (kỹ thuật) xoi ghép (gỗ)
- Toupiller de boisxoi ghép gỗ
nội động từ
- (thân từ cũ, nghĩa cũ) quay như chong chóng