touraillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mầm đại mạch sấy khô (để nuôi gia súc hoặc làm phân bón): "touraillon" là một thuật ngữ nông nghiệp chỉ phần mầm của hạt đại mạch (lúa mạch) đã được tách ra và sấy khô. Sản phẩm này chủ yếu được sử dụng làm thức ăn bổ sung cho gia súc hoặc làm nguyên liệu cho phân bón hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les agriculteurs utilisent le touraillon pour nourrir leurs vaches. (Các nông dân sử dụng mầm đại mạch sấy khô để nuôi bò của họ.)
- Le touraillon est un sous-produit riche en nutriments de la malterie. (Mầm đại mạch sấy khô là một phụ phẩm giàu dinh dưỡng từ nhà máy sản xuất mạch nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Touraillon de brasserie": mầm đại mạch từ nhà máy bia.
- Ce touraillon de brasserie est de très bonne qualité pour l'alimentation animale. (Loại mầm đại mạch từ nhà máy bia này có chất lượng rất tốt để làm thức ăn chăn nuôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Drêche (n.f): bã bia, một phụ phẩm khác của quá trình sản xuất bia, cũng dùng làm thức ăn gia súc.
- Son (n.m): cám, phần vỏ ngoài của hạt ngũ cốc xay xát.
- Tourteau (n.m): bánh dầu, bã ép từ hạt có dầu sau khi lấy dầu, dùng làm thức ăn gia súc hoặc phân bón.
Từ đồng nghĩa
- Germe d'orge séché: mầm lúa mạch sấy khô (cách giải thích nghĩa đen).
- Co-produit de maltage: phụ phẩm của quá trình sản xuất mạch nha.
danh từ giống đực
- mầm đại mạch sấy khô (để nuôi gia súc hoặc làm phân bón)