durillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chai (ở chân, tay): Một vùng da dày lên và cứng lại, thường xuất hiện ở bàn chân hoặc bàn tay do ma sát hoặc áp lực lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a un durillon douloureux sous le pied à force de marcher. (Anh ấy bị một cái chai đau ở dưới bàn chân do đi bộ nhiều.)
- Les guitaristes ont souvent des durillons aux doigts. (Những người chơi guitar thường có chai ở các ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir un durillon": có một cái chai.
- Elle a un durillon qui la gêne pour courir. (Cô ấy có một cái chai làm cô khó chịu khi chạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Cor (n.m): Chai chân (một loại durillon nhỏ và sâu, thường đau hơn).
- Callosité (n.f): Vùng da chai, vết chai (thường dùng trong y học, có thể rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Callosité: Vết chai.
- Cor: Chai chân (loại nhỏ).
Lưu ý
- "Durillon" là một thuật ngữ thông dụng. Trong ngữ cảnh y khoa, "callosité" thường được sử dụng.
- Nghĩa "vấu đá" (trong địa chất, kiến trúc) là rất hiếm gặp và chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp, từ này chỉ vết chai trên da.
danh từ giống đực
- chai (ở chân, tay)
- vấu đá