durillon

Học thuật
Thân thiện
durillon

Une femme a un durillon douloureux sur le pied.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chai (ở chân, tay): Một vùng da dày lên cứng lại, thường xuất hiệnbàn chân hoặc bàn tay do ma sát hoặc áp lực lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a un durillon douloureux sous le pied à force de marcher. (Anh ấy bị một cái chai đaudưới bàn chân do đi bộ nhiều.)
    • Les guitaristes ont souvent des durillons aux doigts. (Những người chơi guitar thường chai ở các ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir un durillon": có một cái chai.
    • Elle a un durillon qui la gêne pour courir. ( ấy có một cái chai làm khó chịu khi chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cor (n.m): Chai chân (một loại durillon nhỏ sâu, thường đau hơn).
  • Callosité (n.f): Vùng da chai, vết chai (thường dùng trong y học, có thể rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Callosité: Vết chai.
  • Cor: Chai chân (loại nhỏ).
Lưu ý
  • "Durillon" là một thuật ngữ thông dụng. Trong ngữ cảnh y khoa, "callosité" thường được sử dụng.
  • Nghĩa "vấu đá" (trong địa chất, kiến trúc) là rất hiếm gặp chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp, từ này chỉ vết chai trên da.
durillon

Une femme a un durillon douloureux sur le pied.

danh từ giống đực
  1. chai (ở chân, tay)
  2. vấu đá

Từ có nhắc đến "durillon"