tourbillonnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xoáy: Mô tả một chuyển động hoặc hình dạng xoay tròn, cuộn vào nhau, giống như một cơn lốc xoáy hoặc dòng nước xoáy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mouvement de l'eau dans l'évier est tourbillonnaire. (Chuyển động của nước trong bồn rửa là xoáy.)
- Ils ont étudié les vents tourbillonnaires de la tempête. (Họ đã nghiên cứu những luồng gió xoáy của cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phénomène tourbillonnaire": hiện tượng xoáy.
- La formation d'un tourbillon est un phénomène tourbillonnaire complexe. (Sự hình thành của một vòi rồng là một hiện tượng xoáy phức tạp.)
"Écoulement tourbillonnaire": dòng chảy xoáy.
- Les ingénieurs analysent l'écoulement tourbillonnaire autour des ailes d'avion. (Các kỹ sư phân tích dòng chảy xoáy quanh cánh máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
Tourbillon (danh từ giống đực): cơn lốc xoáy, vòng xoáy.
- Un tourbillon de poussière s'est formé sur la route. (Một cơn lốc bụi đã hình thành trên đường.)
Tourbillonnant, tourbillonnante (tính từ): xoáy tít, cuồn cuộn.
- La danseuse exécuta une valse tourbillonnante. (Vũ công đã thực hiện một điệu valse xoáy tít.)
Từ đồng nghĩa
- Giratoire: xoay tròn (thường dùng cho giao thông hoặc chuyển động tròn).
- Vortex (danh từ, mượn từ tiếng Latin): xoáy nước, lốc xoáy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'tourbillonnaire')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'tourbillonnaire')
tính từ
- xoáy
- Mouvement tourbillonnairechuyển động xoáy