tourbillonner

nội động từ
  1. xoáy
    • L'eau torbillonnait
      nước xoáy
  2. (nghĩa bóng) quay cuồng
    • Des pensées qui tourbillonnent
      những tư tưởng quay cuồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tourbillonner"