tourist

/'tuərist/
Học thuật
Thân thiện
tourist

A tourist wearing a sun hat takes a picture of a large statue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khách du lịch, người đi du lịch: Một người đi đến thăm một địa điểm hoặc một khu vực khác với nơi họ thường sống, chủ yếu để giải trí, tham quan, nghỉ ngơi hoặc tìm hiểu văn hóa.
    • Du khách: Người tham gia vào hoạt động du lịch, thường trong một khoảng thời gian ngắn hạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city is full of tourists in the summer. (Thành phố đầy ắp khách du lịch vào mùa .)
    • She worked as a guide for foreign tourists. ( ấy từng làm hướng dẫn viên cho khách du lịch nước ngoài.)
    • We were treated like typical tourists when we visited the ancient temple. (Chúng tôi được đối xử như những khách du lịch điển hình khi tham quan ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tourist trap": Một địa điểm (như cửa hàng, nhà hàng, khu vực) thu hút thường tính giá cao đối với khách du lịch, đôi khi cung cấp trải nghiệm không chân thực.

    • That market is a bit of a tourist trap; everything is overpriced. (Khu chợ đó hơi giống một cái bẫy du khách; mọi thứ đều bị đội giá lên.)
  • "tourist season" / "high season": Mùa du lịch cao điểm, thời gian trong năm lượng khách du lịch đông nhất.

    • Prices for hotels double during the tourist season. (Giá khách sạn tăng gấp đôi trong mùa du lịch cao điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourism (n): Ngành du lịch, hoạt động du lịch nói chung.

    • Tourism is a major industry for the country. (Du lịch một ngành công nghiệp chính của đất nước.)
  • Touristic (adj): (Ít dùng) Thuộc về du lịch hoặc khách du lịch.

    • The area has a very touristic feel. (Khu vực đó cảm giác rất du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Traveler (n): Người đi du lịch, lữ khách (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đi công tác).
  • Visitor (n): Du khách, người đến thăm (có thể bao gồm cả khách tham quan bảo tàng, công viên).
  • Sightseer (n): Người tham quan, người đi ngắm cảnh (nhấn mạnh vào việc đi xem các địa danh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tourist".)

Thành ngữ liên quan
  • "To do the tourist thing": Làm những việc khách du lịch điển hình hay làm, như chụp ảnh, mua quà lưu niệm, tham quan các điểm nổi tiếng.
    • We spent the day doing the tourist thing: visiting museums and eating local food. (Chúng tôi dành cả ngày để làm những việc của du khách: thăm bảo tàng ăn đồ ăn địa phương.)
tourist

A tourist wearing a sun hat takes a picture of a large statue.

danh từ
  1. nhà du lịch, khách du lịch

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tourist"