tourmenteur

Học thuật
Thân thiện
tourmenteur

Un homme cruel agit comme un tourmenteur en infligeant de la douleur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm khổ, người quấy rầy: Chỉ một người (thườngnam) gây ra sự đau khổ, phiền toái hoặc quấy rầy cho người khác một cách chủ ý.
    • (Từ , nghĩa ) Kẻ tra tấn: Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này có thể chỉ người thực hiện hoặc chuyên tra tấn người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est le tourmenteur de toute la classe. (Anh tangười quấy rầy cả lớp.)
    • Dans le roman, ce personnage est décrit comme un tourmenteur impitoyable. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật này được miêu tả như một kẻ tra tấn tàn nhẫn.)
    • Arrête d'être un tourmenteur pour ton petit frère ! (Đừng làm khổ em trai của con nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tourmenteur public": kẻ chuyên quấy rối, làm phiền cộng đồng.
    • Ce harceleur en ligne est considéré comme un tourmenteur public. (Kẻ bắt nạt trực tuyến này bị coi là một kẻ chuyên quấy rối cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourmenter (động từ): hành hạ, làm khổ, quấy rầy.

    • Les cauchemars le tourmentent chaque nuit. (Những cơn ác mộng hành hạ anh ta mỗi đêm.)
  • Tourment (danh từ giống đực): sự dày , nỗi đau khổ, sự quấy rầy.

    • Il vit dans le tourment depuis cet accident. (Anh ấy sống trong sự dày kể từ vụ tai nạn đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Persécuteur: kẻ bức hại, kẻ hành hạ.
  • Tyran: bạo chúa, kẻ chuyên chế (trong phạm vi nhỏ).
  • Bourreau: đao phủ, kẻ hành hạ.
Từ trái nghĩa
  • Protecteur: người bảo vệ.
  • Sauveur: vị cứu tinh.
  • Consolateur: người an ủi.
Thành ngữ liên quan
  • Être le tourmenteur de quelqu'un: là nỗi ám ảnh, là người làm khổ ai đó.
    • Ses dettes sont devenues son tourmenteur. (Những món nợ đã trở thành nỗi ám ảnh của anh ta.)
tourmenteur

Un homme cruel agit comme un tourmenteur en infligeant de la douleur.

danh từ giống đực
  1. người làm khổ, người quấy rầy
  2. (từ , nghĩa ) kẻ tra tấn

Từ gần giống