tourmenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho đau đớn, làm cho đau khổ: Gây ra sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
- Day dứt, làm bứt rứt, làm băn khoăn: Gây ra sự lo lắng, ám ảnh dai dẳng trong tâm trí.
- Lay động, lúc lắc, làm cho nghiêng ngửa: Làm cho một vật (như tàu thuyền) chao đảo, không ổn định.
- Xuyên tạc: Làm sai lệch ý nghĩa gốc (thường dùng cho văn bản, lời nói).
- (Từ cũ) Tra tấn: Hành hạ về thể xác.
Nội động từ (hàng hải):
- Nổi bão: Thời tiết trở nên dữ dội, có bão (thường nói về gió).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Cette migraine me tourmente depuis ce matin. (Cơn đau nửa đầu này làm tôi đau khổ từ sáng nay.)
- Le remords tourmente sa conscience. (Sự hối hận day dứt lương tâm anh ta.)
- Les vagues tourmentent le petit bateau. (Sóng làm cho chiếc thuyền nhỏ nghiêng ngửa.)
- Il ne faut pas tourmenter le sens de ses paroles. (Không nên xuyên tạc ý nghĩa lời nói của anh ấy.)
Nội động từ:
- Le vent tourmente en mer. (Gió nổi bão ngoài khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se tourmenter" (tự động từ): Tự làm mình lo lắng, băn khoăn.
- Elle se tourmente pour un rien. (Cô ấy tự làm mình băn khoăn vì những chuyện nhỏ nhặt.)
"Être tourmenté par": Bị dày vò, ám ảnh bởi điều gì.
- Il est tourmenté par des doutes. (Anh ấy bị dày vò bởi những nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Tourment (danh từ): Sự đau đớn, sự dày vò, nỗi khổ tâm.
- Vivre dans le tourment. (Sống trong nỗi khổ tâm.)
Tourmente (danh từ giống cái): Cơn bão, cơn giông tố (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- La tourmente politique. (Cơn bão táp chính trị.)
Tourmenté, e (tính từ): (Khuôn mặt) đầy nét ưu tư, khổ sở; (đường nét) gồ ghề, quanh co.
- Un visage tourmenté. (Một khuôn mặt đầy ưu tư.)
- Un chemin tourmenté. (Một con đường quanh co, gồ ghề.)
Từ đồng nghĩa
- Torturer: Tra tấn, làm đau đớn (mạnh hơn).
- Harceler: Quấy rầy, làm phiền liên tục.
- Tracasser: Làm cho lo lắng, bối rối (thường về việc nhỏ).
- Agiter: Làm xáo động, làm không yên.
Từ trái nghĩa
- Apaiser: Làm dịu đi, xoa dịu.
- Calmer: Làm cho yên tĩnh, trấn an.
- Rassurer: Trấn an, làm yên lòng.
- Soulager: Làm giảm nhẹ (nỗi đau, gánh nặng).
ngoại động từ
- làm cho đau đớn, làm cho đau khổ
- La maladie le tourmentebệnh tật làm cho nó đau đớn
- day dứt, làm bứt rứt, làm băn khoăn
- L'ambition tourmente l'hommetham vọng làm bứt rứt lòng người
- lay động, lúc lắc, làm cho nghiêng ngửa
- La tempête tourmente le navirecơn bão làm cho con tàu nghiêng ngửa
- xuyên tạc
- Tourmenter un textexuyên tạc một văn bản
- (từ cũ, nghĩa cũ) tra tấn
- Tourmenter les prisonnierstra tấn tù nhân
nội động từ
- (hàng hải) nổi bão
- Le vent tourmentegió nổi bão