tourmenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho đau đớn, làm cho đau khổ: Gây ra sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
    • Day dứt, làm bứt rứt, làm băn khoăn: Gây ra sự lo lắng, ám ảnh dai dẳng trong tâm trí.
    • Lay động, lúc lắc, làm cho nghiêng ngửa: Làm cho một vật (như tàu thuyền) chao đảo, không ổn định.
    • Xuyên tạc: Làm sai lệch ý nghĩa gốc (thường dùng cho văn bản, lời nói).
    • (Từ ) Tra tấn: Hành hạ về thể xác.
  2. Nội động từ (hàng hải):

    • Nổi bão: Thời tiết trở nên dữ dội, bão (thường nói về gió).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Cette migraine me tourmente depuis ce matin. (Cơn đau nửa đầu này làm tôi đau khổ từ sáng nay.)
    • Le remords tourmente sa conscience. (Sự hối hận day dứt lương tâm anh ta.)
    • Les vagues tourmentent le petit bateau. (Sóng làm cho chiếc thuyền nhỏ nghiêng ngửa.)
    • Il ne faut pas tourmenter le sens de ses paroles. (Không nên xuyên tạc ý nghĩa lời nói của anh ấy.)
  • Nội động từ:

    • Le vent tourmente en mer. (Gió nổi bão ngoài khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se tourmenter" (tự động từ): Tự làm mình lo lắng, băn khoăn.

    • Elle se tourmente pour un rien. ( ấy tự làm mình băn khoăn những chuyện nhỏ nhặt.)
  • "Être tourmenté par": Bị dày , ám ảnh bởi điều .

    • Il est tourmenté par des doutes. (Anh ấy bị dày bởi những nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourment (danh từ): Sự đau đớn, sự dày , nỗi khổ tâm.

    • Vivre dans le tourment. (Sống trong nỗi khổ tâm.)
  • Tourmente (danh từ giống cái): Cơn bão, cơn giông tố (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • La tourmente politique. (Cơn bão táp chính trị.)
  • Tourmenté, e (tính từ): (Khuôn mặt) đầy nét ưu tư, khổ sở; (đường nét) gồ ghề, quanh co.

    • Un visage tourmenté. (Một khuôn mặt đầy ưu tư.)
    • Un chemin tourmenté. (Một con đường quanh co, gồ ghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Torturer: Tra tấn, làm đau đớn (mạnh hơn).
  • Harceler: Quấy rầy, làm phiền liên tục.
  • Tracasser: Làm cho lo lắng, bối rối (thường về việc nhỏ).
  • Agiter: Làm xáo động, làm không yên.
Từ trái nghĩa
  • Apaiser: Làm dịu đi, xoa dịu.
  • Calmer: Làm cho yên tĩnh, trấn an.
  • Rassurer: Trấn an, làm yên lòng.
  • Soulager: Làm giảm nhẹ (nỗi đau, gánh nặng).
ngoại động từ
  1. làm cho đau đớn, làm cho đau khổ
    • La maladie le tourmente
      bệnh tật làm cho đau đớn
  2. day dứt, làm bứt rứt, làm băn khoăn
    • L'ambition tourmente l'homme
      tham vọng làm bứt rứt lòng người
  3. lay động, lúc lắc, làm cho nghiêng ngửa
    • La tempête tourmente le navire
      cơn bão làm cho con tàu nghiêng ngửa
  4. xuyên tạc
    • Tourmenter un texte
      xuyên tạc một văn bản
  5. (từ , nghĩa ) tra tấn
    • Tourmenter les prisonniers
      tra tấn tù nhân
nội động từ
  1. (hàng hải) nổi bão
    • Le vent tourmente
      gió nổi bão