tournemain

Học thuật
Thân thiện
tournemain

Il a réparé le vélo en un tournemain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cử động nhanh của bàn tay, cái ngoáy tay: Chỉ một hành động nhanh chóng, khéo léo được thực hiện bằng bàn tay, thườngđể hoàn thành một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a réparé le jouet en un tournemain. (Anh ấy sửa món đồ chơi nhanh như trở bàn tay.)
    • Le magicien a fait disparaître la pièce en un simple tournemain. (Nhà ảo thuật làm biến mất đồng xu chỉ bằng một cái ngoáy tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en un tournemain" (phó ngữ): rất nhanh chóng, trong nháy mắt, chóng như trở bàn tay. Đâycách dùng phổ biến nhất của từ này.
    • Elle a préparé le dîner en un tournemain. ( ấy chuẩn bị bữa tối nhanh như chớp.)
    • L'affaire a été réglée en un tournemain. (Vụ việc đã được giải quyết chóng vánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tour de main (cụm danh từ giống đực): mánh khóe, kỹ xảo, thủ thuật khéo léo của bàn tay.
    • Il connaît le tour de main pour ouvrir cette boîte. (Anh ta biết mánh khóe để mở cái hộp này.)
Từ đồng nghĩa
  • En un clin d'œil: trong nháy mắt.
  • En un instant: trong chốc lát.
  • Rapidement: một cách nhanh chóng.
Thành ngữ liên quan
  • Faire qqch en un tournemain: làm việcđó rất nhanh.
    • Ne t'inquiète pas, il va finir ce travail en un tournemain. (Đừng lo, anh ấy sẽ hoàn thành công việc này trong nháy mắt thôi.)
tournemain

Il a réparé le vélo en un tournemain.

phó ngữ
  1. (en un tournemain) chóng như trở bàn tay, ngoáy một cáixong

Từ có nhắc đến "tournemain"