tournemain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cử động nhanh của bàn tay, cái ngoáy tay: Chỉ một hành động nhanh chóng, khéo léo được thực hiện bằng bàn tay, thường là để hoàn thành một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a réparé le jouet en un tournemain. (Anh ấy sửa món đồ chơi nhanh như trở bàn tay.)
- Le magicien a fait disparaître la pièce en un simple tournemain. (Nhà ảo thuật làm biến mất đồng xu chỉ bằng một cái ngoáy tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en un tournemain" (phó ngữ): rất nhanh chóng, trong nháy mắt, chóng như trở bàn tay. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này.
- Elle a préparé le dîner en un tournemain. (Cô ấy chuẩn bị bữa tối nhanh như chớp.)
- L'affaire a été réglée en un tournemain. (Vụ việc đã được giải quyết chóng vánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tour de main (cụm danh từ giống đực): mánh khóe, kỹ xảo, thủ thuật khéo léo của bàn tay.
- Il connaît le tour de main pour ouvrir cette boîte. (Anh ta biết mánh khóe để mở cái hộp này.)
Từ đồng nghĩa
- En un clin d'œil: trong nháy mắt.
- En un instant: trong chốc lát.
- Rapidement: một cách nhanh chóng.
Thành ngữ liên quan
- Faire qqch en un tournemain: làm việc gì đó rất nhanh.
- Ne t'inquiète pas, il va finir ce travail en un tournemain. (Đừng lo, anh ấy sẽ hoàn thành công việc này trong nháy mắt thôi.)
phó ngữ
- (en un tournemain) chóng như trở bàn tay, ngoáy một cái là xong